Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/əˈkaʊnt fɔːr/
chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể
/æz juː pliːz/
tùy thích, theo ý bạn
/baɪ bæk/
Mua lại thứ mình đã bán trước đó
/ɪn tuː maɪndz/
Lưỡng lự, không quyết định được
/aʊt əv ritʃ/
không thể với tới, quá đắt hoặc vượt quá khả năng
/seɪv ɑːn/
tiết kiệm tiền cho việc gì đó