Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/ə ˈdɛvəl əv ə dʒɑb taɪm/
Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ
/bʌŋk ɔːf/
Trốn học hoặc trốn làm, bỏ học/bỏ làm sớm
/fɔːl aʊt wɪθ/
cãi nhau và không còn thân thiết với ai
/flɪŋ ˈsʌmθɪŋ ɔːn/ɔːf/
Vút/giật quần áo hoặc đồ vật vào/mặc ra một cách nhanh chóng
/hɛd ɔf/
khởi hành, lên đường
/hɪt ðə bʊks/
Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.
/pleɪ baɪ ðə rulz/
Tuân thủ luật lệ, chơi đẹp