Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/æt ʃɔːrt ˈnoʊtɪs/
trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước
/kɔːl ɑːn/
Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng
/drɔ ˈʌp/
Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận
/pʊt ɑːn ə ˈbreɪv frʌnt/
Giấu nỗi sợ hãi hay lo lắng, cố tỏ ra can đảm mặc dù bên trong rất hoảng sợ.
/weɪdʒ haɪk/
Sự tăng lương, sự tăng tiền công.