Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/bi ˈkɑːmən ˈnɑːlɪdʒ/
Là điều ai cũng biết
/drɛs daʊn/
mặc đồ bình thường, ít trang trọng hơn bình thường
/drɛs ðə pɑːrt/
Ăn mặc phù hợp với vai trò hoặc hoàn cảnh.
/dɹɛst tuː kɪl/
Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh
/lɪŋk stʌm ʌp/
Kết nối cái gì đó với nhau
/smɑːrtən ʌp/
làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn