Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/baɪ minz ʌv/
bằng cách, nhờ vào cái gì
/kraʊd ˈɪn tuː/
chèn chọt vào chỗ chật hẹp
/ɡɪv ɪn tuː/
Nhượng bộ, đầu hàng ai/cái gì
/lʊk ɑːn ðə ˈbraɪt saɪd/
Tìm mặt tích cực của tình huống xấu
/luːz wʌnˈsɛlf ɪn/
Chìm đắm vào cái gì đó đến quên hết mọi thứ xung quanh
/ˈstrʌɡəl ɑːn/
cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn