Cụm từ tiếng Anh
Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
- Phrasal verbB2
build up sth / build sb/oneself up
/bɪld ʌp/
Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực
- Thành ngữB2
float/walk on air
/floʊt ɑːn ˈɛr/
Vui sướng tột độ, như đang bay trên mây.
- Phrasal verbB2
go in for sth
/ɡoʊ ɪn fɔːr ˈsʌmθɪŋ/
Thường xuyên làm gì hoặc thích thú cái gì
- Phrasal verbB2
struggle on
/ˈstrʌɡəl ɑːn/
cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn
- Phrasal verbB2
take sth/sb for granted
/teɪk fɔːr ˈɡræn.tɪd/
cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có
- Phrasal verbB2
turn sb/sth down
/tɝːn daʊn/
Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)