学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Float on air là gì?

float/walk on air/floʊt ɑːn ˈɛr/(verb)

Vui sướng tột độ, như đang bay trên mây.

Định nghĩa (tiếng Anh): to feel very happy

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 41Kể Chuyện Cuối Tuần Đầy Sở Thích - Kể Lại Lúc Bắt Gặp Ai Đang Làm Gì Với Find + O + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "float on air"

  1. 1. Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, phấn khích.float/walk on air

    to feel extremely happy or elated.

    • After receiving the job offer, she was floating on air all day.

      Sau khi nhận được thư mời việc, cô ấy vui sướng suốt cả ngày.

    • They walked on air when they found out they were expecting a baby.

      Họ hạnh phúc tột độ khi biết tin sẽ có em bé.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + float(s)/walk(s) on air

    Dùng sau động từ 'feel' (I feel like I’m floating on air) hoặc đứng một mình (She’s floating on air).

  • S + be + floating/walking on air

    Dạng tiếp diễn nhấn mạnh trạng thái hạnh phúc đang diễn ra.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói và viết để diễn tả niềm vui cực độ, thường sau một sự kiện tích cực (nhận tin vui, thành công, yêu đương). Có thể dùng 'walk on air' hoặc 'float on air' với nghĩa tương tự.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'on air' gợi cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng như đang lơ lửng trên không trung vì quá hạnh phúc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is floating in air after the good news.

    ✓ She is floating on air after the good news.

    Sai giới từ: cụm đúng là 'on air', không phải 'in air'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be on cloud nine — Nghĩa tương tự (vui sướng tột độ), nhưng 'on cloud nine' nhấn mạnh trạng thái mê ly hơn.
  • be over the moon — Cũng nghĩa vui sướng, nhưng 'over the moon' thường dùng cho niềm vui bùng nổ, đột ngột.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be down in the dumps — Nghĩa trái ngược: buồn bã, chán nản.

🔗 Cụm hay đi kèm

float on air with joywalk on air after hearing the newsfeel like you’re floating on air

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cậu nhìn vui quá, có chuyện gì không mà như đang đi trên mây thế?
  2. Tôi vừa nhận được tin tốt, cảm giác như mình đang bồng bềnh trên mây.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"float on air" là gì?

Cụm từ này nghĩa là cảm thấy hạnh phúc tột độ, như đang bay bổng. Ví dụ: 'He was floating on air when he saw her.'

›"float on air" và "walk on air" khác nhau thế nào?

Không khác nhau về nghĩa. 'Walk on air' thường dùng cho trạng thái hạnh phúc sau khi nhận tin vui, còn 'float on air' có thể dùng rộng rãi hơn.

›Có thể dùng "float on air" trong bài luận học thuật không?

Không nên. Cụm này mang tính hình ảnh và không trang trọng, thích hợp hơn trong văn nói hoặc viết sáng tạo.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

blow sb away

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

have the upper hand (over sb/sth)

Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống

go in for sth

Thường xuyên làm gì hoặc thích thú cái gì

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

#Business and life