Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/æt ə lɔːs/
Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì
/kʌm tʊˈɡɛðər/
hợp tác, tập hợp lại với nhau để tạo thành một nhóm thống nhất
/kɔst ən ɑrm æn ə lɛɡ/
Rất đắt, tốn rất nhiều tiền
/ɪnˈvɛst ɪn ˈsʌmθɪŋ/
Đầu tư vào cái gì đó có ích.
/pʊl ˈθruː/
vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách
/straɪk ə ˈbɑːrɡən/
Thỏa thuận, đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.