学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Strike a bargain là gì?

strike a bargain (with sb)/straɪk ə ˈbɑːrɡən/(phrase)

Thỏa thuận, đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.

Định nghĩa (tiếng Anh): to make an agreement with somebody in which both sides have an advantage

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "strike a bargain"

  1. 1. Đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên sau khi đàm phán.strike a bargain (with sb) | strike a bargain to V

    To reach an agreement that benefits both parties after negotiation.

    • After hours of negotiation, they finally struck a bargain.

      Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.

    • She struck a bargain with her boss to work flexible hours.

      Cô ấy đã thỏa thuận với sếp để làm việc theo giờ linh hoạt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • strike a bargain (with sb)

    Thường đi kèm giới từ 'with' nếu có đối tượng thỏa thuận.

  • strike a bargain to V

    Dùng khi thỏa thuận nhằm mục đích làm gì.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong kinh doanh, thương lượng. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'strike it a bargain').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hai người đánh nhau (strike = đánh) rồi ngừng lại và bắt tay thỏa thuận (bargain).

Lỗi thường gặp

  • ❌ They struck a bargain it.

    ✓ They struck a bargain.

    'strike a bargain' là fixed expression, không có tân ngữ trực tiếp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • make a deal — Gần nghĩa, nhưng 'make a deal' nhấn mạnh hành động ký kết hơn.
  • come to an agreement — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • break a deal — Phá vỡ thỏa thuận.

🔗 Cụm hay đi kèm

strike a bargain with a sellerstrike a bargain on the pricestrike a bargain to avoid conflict

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã thỏa thuận được với anh ấy về giá cả.
  2. Họ muốn đạt được thỏa thuận trước khi hết thời hạn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›strike a bargain là gì?

Là cụm từ chỉ việc đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên sau đàm phán.

›strike a bargain đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'with' nếu có đối tượng thỏa thuận (strike a bargain with sb).

›strike a bargain dùng trong văn trang trọng được không?

Dùng được, nhưng trong văn viết trang trọng có thể dùng 'come to an agreement' hoặc 'reach a consensus'.

🧩 Cụm từ liên quan

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

at a loss (to do sth)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

close out sth

Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

get by

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

cut your losses

Dừng lại để tránh thua lỗ thêm.

#Business