Thỏa thuận, đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
Định nghĩa (tiếng Anh): to make an agreement with somebody in which both sides have an advantage
1. Đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên sau khi đàm phán.strike a bargain (with sb) | strike a bargain to V
To reach an agreement that benefits both parties after negotiation.
After hours of negotiation, they finally struck a bargain.
Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.
She struck a bargain with her boss to work flexible hours.
Cô ấy đã thỏa thuận với sếp để làm việc theo giờ linh hoạt.
strike a bargain (with sb)
Thường đi kèm giới từ 'with' nếu có đối tượng thỏa thuận.
strike a bargain to V
Dùng khi thỏa thuận nhằm mục đích làm gì.
Thường dùng trong kinh doanh, thương lượng. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'strike it a bargain').
Hình dung hai người đánh nhau (strike = đánh) rồi ngừng lại và bắt tay thỏa thuận (bargain).
❌ They struck a bargain it.
✓ They struck a bargain.
'strike a bargain' là fixed expression, không có tân ngữ trực tiếp.
Là cụm từ chỉ việc đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên sau đàm phán.
Thường đi với giới từ 'with' nếu có đối tượng thỏa thuận (strike a bargain with sb).
Dùng được, nhưng trong văn viết trang trọng có thể dùng 'come to an agreement' hoặc 'reach a consensus'.