Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/əˈtrɪbjuːt ˈsʌmθɪŋ tuː/
cho rằng cái gì là do nguyên nhân nào đó
/bi ɪn kənˈtroʊl ʌv/
kiểm soát, quản lý cái gì
/bɑːs əˈraʊnd/
Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch
/fɔːl ˈθru/
thất bại, không thành công hoặc không xảy ra
/liːd ˈnoʊˌwɛr/
không dẫn đến kết quả gì, vô ích
/ʃoʊ huːz bɔːs/
Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.