Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/æz əˈɡɛnst/
So với, trái ngược với
/ɡɛt əˈraʊnd tu/
có thời gian để làm gì
/lʊk ʌp tuː/
ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai
/pleɪ əˈlɔːŋ wɪð/
Làm theo hoặc đồng ý tạm thời với ai đó/cái gì đó, thường là để tránh xung đột.
/tɝːn daʊn/
Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)