Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/kraɪ aʊt/
Kêu to, thét lên (vì đau, sợ, ngạc nhiên)
/ɡɛt kiːp ˈsʌmθɪŋ ˌʌndər kənˈtroʊl/
kiểm soát được cái gì
/hoʊld jɔr brɛθ/
nín thở (chờ đợi lo lắng)
/kiːp ʌp wɪθ/
theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới
/rɪˈlaɪ ɑːn/
tin tưởng, dựa vào ai/cái gì
/ˈʌndər ˈprɛʃər/
bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực