Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/kɑːm daʊn/
Làm ai/cái gì bình tĩnh lại
/ɡɪv aʊt/
Phát, chia cho nhiều người
/hænd aʊt/
Phát, chia cho nhiều người (thường là vật nhỏ hoặc tài liệu).
/pəˈluːt ˌsʌmθɪŋ wɪθ ˌsʌmθɪŋ/
Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.
/soʊk ʌp/
thấm hút (chất lỏng)
/sprɛd aʊt/
Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn
/ˈsʌfər frʌm/
Chịu đựng, mắc phải (bệnh, vấn đề)