学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

When it comes to là gì?

when it comes to + N/V-ing/wɛn ɪt kʌmz tuː/(phrase)

khi nói đến, về vấn đề

Định nghĩa (tiếng Anh): regarding, concerning

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 39Chọn Chỗ Nghỉ Cho Chuyến Đi Cuối Tuần Của Nhóm - So Sánh Hai Lựa Chọn Với Comparative + Than
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "when it comes to"

  1. 1. khi đề cập đến việc gì đóWhen it comes to + N/V-ing, + clause

    regarding, concerning

    • When it comes to playing chess, he's the best player I know.

      Khi nói đến chơi cờ vua, anh ấy là người giỏi nhất mà tôi biết.

    • When it comes to cooking, she has no equal.

      Về nấu ăn, cô ấy không ai sánh bằng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • When it comes to + N/V-ing, + clause

    Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc lĩnh vực đang được bàn luận.

  • When it comes to + N/V-ing, S + V...

    Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu (sau dấu phẩy).

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết để nhấn mạnh chủ đề. 'When it comes to' thường đi kèm với danh từ hoặc động từ thêm -ing. Không dùng với động từ nguyên mẫu (to + V).

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'when it comes to' như 'khi chuyện đó đến' (when the topic arrives) → nghĩa là 'khi nói đến việc đó'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • when it comes to ↔ when it comes down to

    nói về nguyên nhân cơ bản ('xuống tới tận cùng thì'), ví dụ: 'When it comes down to it, money is the issue.'

Lỗi thường gặp

  • ❌ When it comes to play chess, he is good.

    ✓ When it comes to playing chess, he is good.

    Sau 'to' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu (play → playing).

  • ❌ When come to cooking, she is excellent.

    ✓ When it comes to cooking, she is excellent.

    Thiếu chủ ngữ 'it' và động từ 'comes' (phải có 'it comes').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • regarding — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
  • as for — gần nghĩa, nhưng 'as for' thường dùng để chuyển chủ đề

🔗 Cụm hay đi kèm

When it comes to + skillWhen it comes to + topicWhen it comes to + doing something

✍️ Luyện dịch câu

  1. Khi nói đến việc học tiếng Anh, tôi rất chăm chỉ.
  2. Về vấn đề nấu ăn, anh ấy là chuyên gia.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"when it comes to" đi với gì?

Cụm này đi với danh từ (N) hoặc động từ thêm -ing (V-ing). Ví dụ: 'When it comes to learning English...' (không dùng 'to learn').

›"when it comes to" khác "when it comes down to" thế nào?

'When it comes to' giới thiệu chủ đề, còn 'when it comes down to' nói về nguyên nhân gốc rễ. Ví dụ: 'When it comes to food, I love pizza.' vs 'When it comes down to it, health is the most important.'

›"when it comes to" có thể đứng giữa câu không?

Có, ví dụ: 'He is an expert, when it comes to programming.' (Anh ấy là chuyên gia, về lập trình thì thế). Tuy nhiên, thường đứng đầu câu để nhấn mạnh.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

#Customers