tổ chức một bữa tiệc
Định nghĩa (tiếng Anh): to have a party
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. tổ chức một bữa tiệcthrow a party (+ for sb/on occasion)
to organize and host a party
We're throwing a party next Saturday for my sister's birthday.
Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào thứ Bảy tới nhân dịp sinh nhật chị tôi.
They threw a surprise party for their parents’ anniversary.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ nhân dịp kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ.
throw a party (+ for sb/on occasion)
Thường đi kèm với mục đích (for sb) hoặc dịp (on occasion).
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Chú ý chia động từ 'throw' theo thì và chủ ngữ (throws/throwing/threw).
Hình dung 'throw' (ném) như việc bạn 'ném' một bữa tiệc ra để mọi người cùng tham gia — cách nói hình ảnh của người bản xứ.
throw a party ↔ throw away
'throw away' nghĩa là vứt bỏ, không liên quan đến tổ chức tiệc.
❌ We throwed a party last week.
✓ We threw a party last week.
Quá khứ của 'throw' là 'threw', không phải 'throwed'.
❌ She is throwing a party in her house tomorrow for celebrate her promotion.
✓ She is throwing a party at her house tomorrow to celebrate her promotion.
Dùng 'to celebrate' (để ăn mừng) thay vì 'for celebrate' (sai ngữ pháp).
"throw a party" nhấn mạnh hành động tổ chức (thường không trang trọng), còn "host a party" trang trọng hơn và nhấn mạnh vai trò chủ nhà.
Thường đi với 'for' (cho ai) hoặc 'at' (ở đâu), ví dụ: throw a party for my friends / throw a party at my place.
Không nên. Trong văn viết trang trọng, dùng 'host a party' hoặc 'organize a party' thay thế.