学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Take charge of là gì?

take charge of sth/teɪk tʃɑːrdʒ ʌv/(verb)

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to accept responsibility for something and have control over it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 39Khảo Sát Thói Quen Ôn Bài Của Học Sinh - Nói Về Xu Hướng Với Have A Tendency To + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take charge of"

  1. 1. Chấp nhận trách nhiệm và kiểm soát điều gì đótake charge of + noun

    to accept responsibility for something and have control over it

    • After the manager left, she took charge of the project.

      Sau khi quản lý rời đi, cô ấy đảm nhận dự án.

    • To resist temptations, you should take charge of your surroundings.

      Để chống lại cám dỗ, bạn nên kiểm soát môi trường xung quanh mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] take charge of + noun

    Tân ngữ là danh từ, không bao giờ là đại từ đứng giữa

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong công việc hoặc tình huống cần lãnh đạo. Không tách được: KHÔNG BAO GIỜ nói 'take of it charge' hay 'take charge it of'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'charge' như 'sạc pin' – khi bạn 'take charge', bạn 'sạc' trách nhiệm vào mình để điều khiển mọi thứ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take charge of ↔ take care of

    'take care of' là chăm sóc (vd: take care of a child); 'take charge of' là điều khiển, chịu trách nhiệm (vd: take charge of a team)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She took charge it of the team.

    ✓ She took charge of the team.

    Không tách được: 'of' luôn đi sau 'charge', tân ngữ đứng sau 'of'

  • ❌ He take charge of the situation yesterday.

    ✓ He took charge of the situation yesterday.

    Sai chia động từ: câu ở quá khứ nên dùng 'took' (quá khứ của take)

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be in control of — Nhấn mạnh trạng thái đang kiểm soát, không nhấn mạnh hành động bắt đầu
  • manage — Quản lý, điều hành, ít nhấn mạnh việc chấp nhận trách nhiệm

↔️ Từ trái nghĩa

  • give up control — Từ bỏ quyền kiểm soát

🔗 Cụm hay đi kèm

take charge of a projecttake charge of the situationtake charge of a teamtake charge of your life

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy sẽ đảm nhận trách nhiệm tổ chức sự kiện.
  2. Ai sẽ đảm nhận công việc này khi bạn đi vắng?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›take charge of có tách được không?

Không. Cấu trúc cố định là 'take charge of + noun', không tách được.

›take charge of khác take care of thế nào?

'take charge of' là điều khiển, chịu trách nhiệm; 'take care of' là chăm sóc, bảo vệ.

›take charge of dùng trong văn nói hay viết?

Dùng được cả hai, nhưng phổ biến hơn trong văn nói và ngữ cảnh công việc.

🧩 Cụm từ liên quan

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

go on

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

fight off sth/sb

chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

do sth over

Làm lại cái gì từ đầu

#Work skills#Health