学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR A2Thân mật

Stressed out là gì?

stressed out/strɛst aʊt/(adjective)

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

Định nghĩa (tiếng Anh): too anxious and tired to be able to relax

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 5Căng Thẳng Và Chấn Thương Ở Công Sở - Nói Về Việc Bận Với Be Busy + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "stressed out"

  1. 1. cảm thấy quá lo lắng, mệt mỏibe + stressed out

    feeling extremely anxious and tired

    • I was really stressed out before finals.

      Tôi đã rất căng thẳng trước kỳ thi cuối kỳ.

    • She’s been stressed out since she started her new job.

      Cô ấy căng thẳng kể từ khi bắt đầu công việc mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be + stressed out

    Luôn dùng với động từ 'be' (am/is/are/was/were).

  • get + stressed out

    Dùng khi trạng thái căng thẳng xuất hiện (get = trở nên).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói hàng ngày, không trang trọng. Thường đi với trạng từ chỉ mức độ (really, completely, totally). Không dùng trong văn viết học thuật.

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'stress' là áp lực, 'out' là vượt quá giới hạn — căng thẳng đến mức không chịu được nữa.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He stressed out about the exam.

    ✓ He was stressed out about the exam.

    'Stressed out' là tính từ, cần động từ 'be' hoặc 'get' trước nó.

  • ❌ She feels stressed outly.

    ✓ She feels stressed out.

    'Stressed out' là tính từ, không có dạng trạng từ (*stressed outly).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • overwhelmed — nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh bị áp đảo bởi công việc/tình huống.
  • frazzled — căng thẳng đến mức kiệt sức (thân mật hơn).

↔️ Từ trái nghĩa

  • relaxed — thư giãn, trái nghĩa hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

be really stressed outget stressed out aboutfeel stressed outstressed out from work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cảm thấy căng thẳng quá.
  2. Cô ấy trông có vẻ rất căng thẳng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›stressed out là tính từ hay trạng từ?

Là tính từ (adjective), dùng sau động từ 'be' hoặc 'feel/get'.

›stressed out có thể dùng trong email trang trọng không?

Không nên. Thay bằng 'under a lot of stress' hoặc 'feeling overwhelmed'.

›stressed out đi với giới từ gì?

Thường đi với 'about' (stressed out about sth) hoặc 'from' (stressed out from sth).

🧩 Cụm từ liên quan

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

fall down

Ngã xuống đất.

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

stand on one’s dignity

Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện

with all due respect

Dù rất tôn trọng nhưng tôi phải phản đối/không đồng tình.

jump the gun

Làm gì đó quá sớm, vội vàng mà không suy nghĩ kỹ

#In the office