căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn
Định nghĩa (tiếng Anh): too anxious and tired to be able to relax
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cảm thấy quá lo lắng, mệt mỏibe + stressed out
feeling extremely anxious and tired
I was really stressed out before finals.
Tôi đã rất căng thẳng trước kỳ thi cuối kỳ.
She’s been stressed out since she started her new job.
Cô ấy căng thẳng kể từ khi bắt đầu công việc mới.
be + stressed out
Luôn dùng với động từ 'be' (am/is/are/was/were).
get + stressed out
Dùng khi trạng thái căng thẳng xuất hiện (get = trở nên).
Dùng trong văn nói hàng ngày, không trang trọng. Thường đi với trạng từ chỉ mức độ (really, completely, totally). Không dùng trong văn viết học thuật.
Tưởng tượng 'stress' là áp lực, 'out' là vượt quá giới hạn — căng thẳng đến mức không chịu được nữa.
❌ He stressed out about the exam.
✓ He was stressed out about the exam.
'Stressed out' là tính từ, cần động từ 'be' hoặc 'get' trước nó.
❌ She feels stressed outly.
✓ She feels stressed out.
'Stressed out' là tính từ, không có dạng trạng từ (*stressed outly).
Là tính từ (adjective), dùng sau động từ 'be' hoặc 'feel/get'.
Không nên. Thay bằng 'under a lot of stress' hoặc 'feeling overwhelmed'.
Thường đi với 'about' (stressed out about sth) hoặc 'from' (stressed out from sth).