学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A2

Speak up là gì?

speak up/spiːk ʌp/(verb)

nói to lên / nói thẳng ý kiến

Định nghĩa (tiếng Anh): to speak one's opinion without fear or hesitation / to talk more loudly or plainly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 29Lo Lắng Trước Kỳ Thi Cuối - Nói Việc Cần Làm Với Need To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "speak up"

  1. 1. nói to hơn (để người khác nghe thấy)speak up

    to speak more loudly or clearly

    • Please speak up, we can't hear you at the back.

      Xin hãy nói to lên, chúng tôi không nghe thấy ở cuối phòng.

    • The teacher asked the student to speak up during the presentation.

      Giáo viên yêu cầu học sinh nói to hơn trong bài thuyết trình.

  2. 2. nói thẳng ý kiến (không sợ hãi)speak up (+ about/against sth)

    to express one's opinion boldly without fear

    • If you disagree with the policy, you should speak up.

      Nếu bạn không đồng tình với chính sách, bạn nên nói thẳng ý kiến.

    • She finally spoke up about the unfair treatment at work.

      Cuối cùng cô ấy đã lên tiếng về sự đối xử bất công tại nơi làm việc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • speak up

    Dùng độc lập (không tân ngữ) khi yêu cầu ai đó nói to lên.

  • speak up about/against sth

    Dùng với giới từ 'about' hoặc 'against' khi nói về một vấn đề cụ thể.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả ngữ cảnh hàng ngày (nói to) và nghiêm túc (nói thẳng ý kiến). Không bao giờ tách 'up' khỏi 'speak' (không có 'speak it up').

Mẹo nhớ nhanh

'Up' trong 'speak up' có thể liên tưởng đến việc 'nâng' âm lượng lời nói lên (nói to) hoặc 'nâng' giọng nói của mình lên để thể hiện quan điểm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • speak up ↔ speak out

    'speak out' nhấn mạnh việc công khai lên tiếng (thường về vấn đề xã hội), trong khi 'speak up' có thể đơn giản là nói to hoặc bày tỏ ý kiến cá nhân.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She didn’t speak up her mind.

    ✓ She didn’t speak her mind.

    'Speak your mind' là cụm đúng, không dùng 'speak up your mind'.

  • ❌ Please speak it up.

    ✓ Please speak up.

    'Speak up' không bao giờ tách ra (không có 'speak it up').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • raise your voice — Chỉ nghĩa nói to, không có nghĩa nói thẳng ý kiến.
  • voice your opinion — Chỉ nghĩa bày tỏ ý kiến, trang trọng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep quiet — Trái nghĩa với 'nói to' hoặc 'nói thẳng'.

🔗 Cụm hay đi kèm

speak up in classspeak up for yourselfspeak up about injusticespeak up during a meeting

✍️ Luyện dịch câu

  1. Nói to lên, tôi không nghe thấy!
  2. Giáo viên bảo học sinh phải nói to hơn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"speak up" khác "speak out" thế nào?

"speak up" thường dùng cho việc nói to hoặc bày tỏ ý kiến cá nhân, còn "speak out" nhấn mạnh việc công khai lên tiếng (thường về vấn đề lớn).

›"speak up" có tách được không?

Không. 'Speak up' là phrasal verb không tách, không bao giờ nói 'speak it up'.

›"speak up" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có thể, nhưng trong văn viết trang trọng, 'voice your opinion' hoặc 'express your views' có thể phù hợp hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

force of habit

Do thói quen mà không thể ngừng được

a clean bill of health

Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.

be all eyes

Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.

catch sb’s eye

Thu hút sự chú ý của ai.

#Habits