bày tỏ tình cảm với ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to express love or fondness towards someone or something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thể hiện tình yêu thương, quan tâm đến ai đóshow + affection + to + sb/sth
to express love or fondness towards someone or something
He didn't show any affection to his wife.
Anh ấy không bày tỏ chút tình cảm nào với vợ mình.
Parents often show affection to their children through hugs.
Cha mẹ thường bày tỏ tình cảm với con cái qua những cái ôm.
show + affection + to + sb/sth
Cấu trúc cố định, giới từ 'to' là bắt buộc. Không dùng 'show affection for' (sai ngữ pháp).
show + (no/any/some) + affection + to + sb/sth
Thường đi kèm với từ hạn định (no, any, some) để nhấn mạnh mức độ.
Dùng trong cả văn nói và viết, thường trong ngữ cảnh gia đình, tình yêu, hoặc mối quan hệ cá nhân. Chú ý: 'affection' là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều. Giới từ 'to' không thể thay bằng 'for' hoặc 'towards' (mặc dù 'towards' đôi khi được dùng trong văn viết).
Hình dung 'show affection to' như việc tặng hoa (show = trình diễn, affection = tình cảm, to = đến ai). Bạn không thể tặng hoa 'for' ai (sai ngữ pháp), mà phải tặng 'to' ai.
show affection to ↔ show love for sb
'Show affection to sb' nhấn mạnh đến việc bày tỏ tình cảm nói chung; 'show love for sb' nhấn mạnh đến tình yêu (thường lãng mạn). Cả hai đều đúng ngữ pháp.
❌ She shows affection for her children.
✓ She shows affection to her children.
Sai giới từ: 'affection' đi với 'to', không phải 'for'. 'For' thường đi với 'love' (show love for sb).
❌ He didn’t show affection his girlfriend.
✓ He didn’t show affection to his girlfriend.
Thiếu giới từ 'to' – lỗi phổ biến khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Luôn đi với giới từ 'to'. Cấu trúc đầy đủ là 'show affection to sb/sth'.
'Show affection to' dùng cho tình cảm nói chung (vd: tình cảm gia đình, bạn bè). 'Show love for' thường dùng cho tình yêu lãng mạn hoặc niềm đam mê (vd: show love for music).
Có, đây là cụm trung lập, phù hợp với cả văn nói và viết trang trọng.