学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Send out là gì?

send sth out/sɛnd aʊt/(verb)

phát ra, gửi đi (ánh sáng, tín hiệu, âm thanh, mùi...)

Định nghĩa (tiếng Anh): to produce something, such as light, a signal, sound, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 54Ra Mắt Mạng Xã Hội Nội Bộ - Nói Về Cách Làm Với By + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "send out"

  1. 1. phát ra cái gì (ánh sáng, tín hiệu, âm thanh, hơi ấm...)send + sth + out

    to produce and emit something such as light, a signal, or sound

    • The lighthouse sends out a beam of light every 10 seconds.

      Ngọn hải đăng phát ra chùm ánh sáng mỗi 10 giây.

    • Plants send out oxygen during the day.

      Cây cối phát ra oxy vào ban ngày.

  2. 2. gửi đi (thông báo, lời mời...) đến nhiều ngườisend + sth + out

    to distribute or dispatch something to multiple recipients

    • The company sent out invitations to all its clients.

      Công ty gửi lời mời đến tất cả khách hàng.

    • They send out a newsletter every month.

      Họ gửi bản tin hàng tháng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + send(s) + O + out

    O là thứ được phát ra/gửi đi

  • S + send(s) + out + O

    Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng (vd: 'The sun sends out heat.')

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng cho việc phát ra năng lượng (ánh sáng, âm thanh) hoặc gửi đi thông tin đến nhiều người. Không tách khi tân ngữ là đại từ (SAI: *send it out* → đúng là 'send it out' có thể chấp nhận, nhưng ít tự nhiên hơn 'send out it' là SAI hoàn toàn).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'send' (gửi) + 'out' (ra ngoài) → gửi cái gì đó ra bên ngoài. Ví dụ: 'The sun sends out light.' = mặt trời gửi ánh sáng ra ngoài vũ trụ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • send out ↔ send out vs send off

    'send out' là phát ra/gửi đi (nhiều hướng); 'send off' là tiễn ai đó đi (vd: 'They sent off their son to college.')

Lỗi thường gặp

  • ❌ The radio sends out it to the audience.

    ✓ The radio sends it out to the audience.

    Khi tân ngữ là đại từ ('it'), có thể tách nhưng 'send out it' là SAI. Chỉ chấp nhận 'send it out'.

  • ❌ She sent out for pizza.

    ✓ She sent out invitations.

    'send out for' là cấu trúc khác (đặt hàng), không phải nghĩa phát ra. Ví dụ đúng: 'She sent out for pizza.' = cô ấy gọi pizza đến.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • emit — chính thức hơn, thường dùng cho khoa học (phát ra ánh sáng, khí...)
  • broadcast — dùng cho phát sóng (đài phát thanh, truyền hình)
  • dispatch — nhấn mạnh việc gửi đi nhanh chóng, thường là hàng hóa/thông tin

↔️ Từ trái nghĩa

  • absorb — hấp thụ (trái nghĩa với phát ra)

🔗 Cụm hay đi kèm

send out a signalsend out light and heatsend out an emailsend out a warning

✍️ Luyện dịch câu

  1. Máy phát điện này phát ra tiếng ồn lớn lắm.
  2. Họ đã gửi đi tín hiệu cứu hộ vào đêm qua.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"send out" có tách được không?

Có thể tách với đại từ: 'send it out'. Nhưng không bao giờ 'send out it'.

›"send out" và "send off" khác nhau thế nào?

'send out' là phát ra/gửi đi (nhiều người); 'send off' là tiễn ai đó đi (vd: tiễn ở sân bay).

›"send out" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, 'send out' là trung lập, dùng được trong cả văn nói và viết. Đối với nghĩa phát ra (ánh sáng, tín hiệu), có thể dùng 'emit' trong văn chính thức.

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

#Environmental problems