学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Send off là gì?

send sb off/sɛnd ɒf/(verb)

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

Định nghĩa (tiếng Anh): to order somebody to leave the field because they have broken the rules of the game

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 57Ở Lại Muộn Chuẩn Bị Bài Thuyết Trình Về Rô-bốt - Nói Về Sự Đóng Góp Với Contribute To/Towards
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "send off"

  1. 1. Đuổi khỏi sân vì vi phạm luậtsend sb off (for sth)

    to order a player to leave the field for breaking the rules

    • He was sent off for a foul in the second half.

      Anh ấy bị đuổi khỏi sân vì phạm lỗi ở hiệp 2.

    • The referee sent off two players for fighting.

      Trọng tài đuổi hai cầu thủ khỏi sân vì đánh nhau.

  2. 2. Tiễn ai đó đi (thân mật)send sb off

    to say goodbye to someone who is leaving

    • We sent him off at the airport with a big hug.

      Chúng tôi tiễn anh ấy ở sân bay với một cái ôm chặt.

    • They sent their son off to college.

      Họ tiễn con trai lên đại học.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + send sb off (for sth)

    Chủ ngữ + send + tân ngữ (người) + off. Có thể thêm 'for + lý do' trong thể thao.

  • SB + be sent off (for sth)

    Bị động: be sent off (có thể kèm 'for + lý do')

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Trong thể thao, 'send off' là thuật ngữ chính thức cho việc đuổi cầu thủ (thường do thẻ đỏ). Ngoài thể thao, nghĩa 'tiễn ai đi' mang sắc thái thân mật. Không tách 'off' với tân ngữ là đại từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Trọng tài giơ thẻ đỏ → 'send off' (đuổi khỏi sân). Liên tưởng 'off' = rời khỏi (sân).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • send off ↔ send out

    'Send out' = gửi đi (thư, hàng hóa), không liên quan đến đuổi khỏi sân hay tiễn biệt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The referee sent off it for a foul.

    ✓ The referee sent him off for a foul.

    Sai tân ngữ: 'it' không thể thay thế cho người. Phải dùng đại từ nhân xưng (him/her/them).

  • ❌ He was sent it off.

    ✓ He was sent off.

    Sai cấu trúc bị động: 'off' là tiểu từ, không tách ra. Không dùng 'it' ở đây.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • eject — Trang trọng hơn, dùng trong thể thao hoặc pháp luật
  • see sb off — Chỉ nghĩa 'tiễn ai đi', không dùng trong thể thao

🔗 Cụm hay đi kèm

send a player off for a foulsend sb off with a red cardsend sb off to school

✍️ Luyện dịch câu

  1. Trọng tài đã đuổi anh ấy khỏi sân vì phạm lỗi thô bạo.
  2. Anh ta bị đuổi khỏi sân trong phút thứ 80.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›send off là gì?

Trong thể thao, 'send sb off' nghĩa là đuổi cầu thủ khỏi sân vì vi phạm luật. Ngoài thể thao, có thể hiểu là 'tiễn ai đó đi'.

›send off khác send out thế nào?

'Send off' liên quan đến đuổi khỏi sân hoặc tiễn biệt. 'Send out' nghĩa là gửi đi (thư, hàng hóa).

›send off dùng trong thể thao có cần giới từ không?

Có thể dùng 'send sb off for + lý do' (ví dụ: for a foul). Không dùng 'send off to' hay 'send off at'.

🧩 Cụm từ liên quan

send sth out

phát ra, gửi đi (ánh sáng, tín hiệu, âm thanh, mùi...)

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

knock sb out

Làm ai ngất xỉu hoặc bất tỉnh.

#Talking about sports