tìm kiếm cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to look carefully for something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. tìm kiếm cái gì đósearch for + noun/pronoun
to look carefully for something
She searched for her keys everywhere but couldn’t find them.
Cô ấy tìm khắp nơi cái chìa khóa nhưng không thấy.
You can search for a job online using LinkedIn.
Bạn có thể tìm kiếm việc làm trực tuyến bằng LinkedIn.
[Subject] + search for + [object]
Chủ ngữ + search for + tân ngữ (danh từ/đại từ).
[Subject] + be searching for + [object]
Dùng thì hiện tại tiếp diễn để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
🔗 Không tách được
Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong đời sống hàng ngày. Không tách 'for' khỏi 'search' (không bao giờ nói 'search it for').
Hình dung bạn đang lật tung nhà để 'search for' (tìm) chiếc điện thoại bị mất — 'for' chỉ mục đích của hành động tìm kiếm.
search for ↔ search
'search' đơn lẻ có thể không cần tân ngữ (vd: 'The police searched the house'), nhưng 'search for' luôn đi kèm tân ngữ.
❌ She searched her keys for everywhere.
✓ She searched for her keys everywhere.
Sai vị trí của 'for' — phải đặt ngay sau 'search' và trước tân ngữ.
❌ He is search for a new apartment.
✓ He is searching for a new apartment.
Sai chia động từ: sau 'be' phải là V-ing (searching).
'search for' đã là cụm hoàn chỉnh, không thêm giới từ nào khác. Tan ngữ đứng ngay sau 'for'.
'search for' nhấn mạnh hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, có thể dùng cho việc tìm kiếm trừu tượng (vd: search for the truth). 'look for' thông dụng hơn, dùng cho việc tìm kiếm hàng ngày.
Có, nhưng nếu muốn trang trọng hơn, có thể dùng 'seek' (vd: seek advice).