学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A2

Search for là gì?

search for sth/sɜːrtʃ fɔːr/(verb)

tìm kiếm cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to look carefully for something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 28Vừa Đi Làm Vừa Học Lấy Bằng - Kể Kỹ Năng Đang Học Với Learn To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "search for"

  1. 1. tìm kiếm cái gì đósearch for + noun/pronoun

    to look carefully for something

    • She searched for her keys everywhere but couldn’t find them.

      Cô ấy tìm khắp nơi cái chìa khóa nhưng không thấy.

    • You can search for a job online using LinkedIn.

      Bạn có thể tìm kiếm việc làm trực tuyến bằng LinkedIn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + search for + [object]

    Chủ ngữ + search for + tân ngữ (danh từ/đại từ).

  • [Subject] + be searching for + [object]

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong đời sống hàng ngày. Không tách 'for' khỏi 'search' (không bao giờ nói 'search it for').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn đang lật tung nhà để 'search for' (tìm) chiếc điện thoại bị mất — 'for' chỉ mục đích của hành động tìm kiếm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • search for ↔ search

    'search' đơn lẻ có thể không cần tân ngữ (vd: 'The police searched the house'), nhưng 'search for' luôn đi kèm tân ngữ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She searched her keys for everywhere.

    ✓ She searched for her keys everywhere.

    Sai vị trí của 'for' — phải đặt ngay sau 'search' và trước tân ngữ.

  • ❌ He is search for a new apartment.

    ✓ He is searching for a new apartment.

    Sai chia động từ: sau 'be' phải là V-ing (searching).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • look for — gần nghĩa nhất, nhưng 'search for' thường mang ý tìm kiếm kỹ lưỡng hơn.
  • seek — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

🔗 Cụm hay đi kèm

search for informationsearch for a solutionsearch for a jobsearch for clues

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đang tìm kiếm chìa khóa ở trong phòng.
  2. Cô ấy tìm kiếm một công việc mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›search for đi với giới từ gì?

'search for' đã là cụm hoàn chỉnh, không thêm giới từ nào khác. Tan ngữ đứng ngay sau 'for'.

›search for khác look for thế nào?

'search for' nhấn mạnh hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, có thể dùng cho việc tìm kiếm trừu tượng (vd: search for the truth). 'look for' thông dụng hơn, dùng cho việc tìm kiếm hàng ngày.

›search for dùng trong văn trang trọng được không?

Có, nhưng nếu muốn trang trọng hơn, có thể dùng 'seek' (vd: seek advice).

🧩 Cụm từ liên quan

mind the store

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

get started

Bắt đầu làm việc gì đó

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

throw in sth / throw sth in

tặng kèm, thêm vào miễn phí

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

#Shopping