学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1Thân mật

Scream bloody murder là gì?

scream bloody murder/skriːm ˈblʌdi ˈmɜrdər/(phrase)

hét toáng lên, la hét thảm thiết

Định nghĩa (tiếng Anh): to scream loudly and for a long time, especially in order to protest about something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 36Bàn Về Vở Nhạc Kịch Chuyển Thể Từ Hồi Ký - Kể Hai Việc Nối Tiếp Nhau Với Đảo Ngữ Scarcely... When
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "scream bloody murder"

  1. 1. la hét rất to và lâu, thường để phản đối hoặc thể hiện sự tức giận/đau đớnscream bloody murder

    to scream loudly and for a long time, especially to protest or express extreme emotion

    • The baby screamed bloody murder when we tried to cut her nails.

      Đứa bé hét toáng lên khi chúng tôi cắt móng cho nó.

    • He screamed bloody murder when he found out his car had been towed.

      Anh ấy la hét thảm thiết khi biết xe bị kéo đi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + scream(s) bloody murder

    Dùng với chủ ngữ là người. Không chia 'bloody' hoặc 'murder'.

  • [Subject] + screamed bloody murder + when/after...

    Thường đi kèm mệnh đề chỉ thời gian/nguyên nhân.

Lưu ý khi dùng

Cụm idiom mang sắc thái mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng. 'Bloody' ở đây là từ nhấn mạnh, không mang nghĩa đẫm máu. Không dùng trong văn viết chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng: 'bloody murder' (án mạng đẫm máu) gợi sự khủng khiếp, nên 'scream bloody murder' là hét lên như thể bị giết.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She screamed a bloody murder.

    ✓ She screamed bloody murder.

    'bloody murder' là cụm cố định, không thêm mạo từ 'a'.

  • ❌ They screamed bloody murders.

    ✓ They screamed bloody murder.

    'murder' trong cụm này luôn ở dạng số ít, không chia số nhiều.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • scream your head off — cũng chỉ la hét rất to, nhưng không mang nghĩa phản đối mạnh mẽ
  • yell at the top of your lungs — nhấn mạnh sự to lớn của tiếng hét, ít mang sắc thái phản đối

↔️ Từ trái nghĩa

  • whisper — nói thầm, trái ngược hoàn toàn với 'scream bloody murder'

🔗 Cụm hay đi kèm

scream bloody murder in protestscream bloody murder when you see...scream bloody murder at the top of your lungs

✍️ Luyện dịch câu

  1. Khi thấy con rắn, cô bé hét toáng lên đến nỗi cả xóm đều nghe thấy.
  2. Anh ấy giật mình đến mức gần như hét lên khi thấy hóa đơn tiền điện.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›scream bloody murder là gì?

Là thành ngữ chỉ hành động la hét rất to và lâu, thường để phản đối hoặc thể hiện cảm xúc mạnh (tức giận, đau đớn).

›scream bloody murder có trang trọng không?

Không, đây là cụm informal, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.

›bloody murder có nghĩa đen là gì?

Nghĩa đen là 'án mạng đẫm máu', nhưng trong cụm này 'bloody' chỉ là từ nhấn mạnh, không liên quan đến máu.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

read sth back

Đọc lại nội dung để kiểm tra.

read sth into sth

suy diễn quá mức, hiểu thêm ý nghĩa không có thật

#Family