学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Save up là gì?

save up (money) / save up (for sth)/seɪv ʌp/(verb)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

Định nghĩa (tiếng Anh): to keep money to achieve a certain goal

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 56Bàn Phím Hỏng Ở Văn Phòng - Nói Về Điều Đang Cân Nhắc Với Consider + V-ing
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "save up"

  1. 1. Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể.save up + (money) + (for sth)

    to gradually keep money for a specific purpose

    • She’s saving up for a trip to Japan next year.

      Cô ấy đang tiết kiệm tiền cho chuyến đi Nhật Bản năm sau.

    • He saved up enough to buy a car.

      Anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền để mua ô tô.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • save up + (money) + for + N

    Dùng 'for' + mục đích nếu có.

  • save up + (money) + to + V

    Dùng 'to' + động từ nguyên thể nếu mục đích là hành động.

  • save up (for + noun)

    Dùng 'for' + danh từ chỉ mục đích.

  • save up + to + verb

    Dùng 'to' + động từ nguyên thể chỉ mục đích.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân (tiết kiệm tiền bạc). Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa ('save it up' là SAI). Luôn chia động từ 'save' theo chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'up' gợi ý tiền được 'chất đống' dần lên (như nước dâng). Cụm này nhấn mạnh quá trình tích lũy, không phải hành động tiết kiệm đơn thuần.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • save up ↔ save

    'Save' đơn thuần là cứu/giúp hoặc tiết kiệm nói chung; 'save up' nhấn mạnh tích lũy dần cho mục đích cụ thể.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She saved up it for a new phone.

    ✓ She saved it up for a new phone.

    SAI: tân ngữ đại từ KHÔNG đứng sau 'up'. ĐÚNG: 'it' đứng giữa 'save' và 'up' (nhưng cách này hiếm, tốt nhất dùng 'save up money').

  • ❌ He saves up to buy a house yesterday.

    ✓ He saved up to buy a house yesterday.

    SAI thì: 'yesterday' đòi hỏi thì quá khứ đơn 'saved', không phải 'saves'.

  • ❌ She saved up it for a car.

    ✓ She saved up for it.

    Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng sau 'for', không đứng giữa 'save' và 'up'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • put aside — Giống nghĩa, nhưng 'put aside' nhấn mạnh việc để dành (có thể không chỉ tiền).

↔️ Từ trái nghĩa

  • spend recklessly — Tiêu xài hoang phí, trái nghĩa với tiết kiệm.

🔗 Cụm hay đi kèm

save up for a housesave up for retirementsave up enough moneysave up to buy sthsave up to buy somethingsave up money

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đạp mới.
  2. Bạn đã tiết kiệm tiền được bao lâu rồi?
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"save up" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'for' + mục đích (vd: save up for a car) hoặc 'to' + động từ (vd: save up to travel).

›"save up" khác "save" thế nào?

'Save up' nhấn mạnh quá trình tiết kiệm dần cho mục đích cụ thể, còn 'save' là hành động tiết kiệm nói chung hoặc cứu giúp.

›Có thể dùng "save up" trong văn trang trọng không?

Có, nhưng hiếm. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khuyên nhủ.

🧩 Cụm từ liên quan

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

the other side of the coin

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

chip in

Góp tiền chung

fork out (for sth)

chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

run up sth (a bill/debt)

tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao

dip into sth

lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm

#Talking about money#Saving our environment