tin tưởng, dựa vào ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to trust or have faith in somebody/something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. tin tưởng hoặc dựa vào ai/cái gìrely on + sb/sth
to trust or depend on someone/something
You can rely on me to help you.
Bạn có thể tin tưởng tôi sẽ giúp bạn.
This old car is not reliable; I wouldn’t rely on it for long trips.
Chiếc xe cũ này không đáng tin; tôi sẽ không dựa vào nó cho những chuyến đi xa.
S + rely on + sb/sth
Dùng khi tin tưởng hoặc phụ thuộc vào ai/cái gì
S + rely on + sb + to V
Dùng khi tin tưởng ai đó sẽ làm việc gì
🔗 Không tách được
Thường dùng để thể hiện sự tin tưởng hoặc phụ thuộc. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không bao giờ nói 'rely sb on').
Hình dung 'on' như việc 'đứng trên vai' của ai đó: bạn dựa vào họ để nương tựa.
rely on ↔ reply on
'reply on' không tồn tại; 'reply to' mới là trả lời ai/cái gì.
❌ I rely him on.
✓ I rely on him.
Tân ngữ phải đứng sau 'on', không thể tách ra.
❌ She rely on her friend.
✓ She relies on her friend.
Động từ 'rely' phải chia theo thì và chủ ngữ (she + relies).
Không cần giới từ khác, cấu trúc đầy đủ là 'rely on + sb/sth'.
'rely on' nhấn mạnh sự tin tưởng, còn 'depend on' nhấn mạnh sự phụ thuộc (có thể do hoàn cảnh bắt buộc).
Có, cụm từ này có sắc thái trung lập, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.