学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Recover from là gì?

recover from sth/rɪˈkʌvər frɑm/(verb)

Hồi phục hoàn toàn sau bệnh tật, chấn thương hoặc cú sốc tinh thần.

Định nghĩa (tiếng Anh): to become completely well again after an illness or injury

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 6Buổi Vật Lý Trị Liệu Sau Phẫu Thuật Cổ Tay - Nói Về Rủi Ro Với Risk + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "recover from"

  1. 1. Hồi phục sức khỏe sau bệnh tật hoặc chấn thươngrecover from + noun (illness/injury)

    to return to a normal state of health after an illness or injury

    • She recovered from a severe flu after two weeks of rest.

      Cô ấy hồi phục sau cơn cúm nặng sau hai tuần nghỉ ngơi.

    • He’s still recovering from his knee surgery.

      Anh ấy vẫn đang hồi phục sau ca phẫu thuật đầu gối.

  2. 2. Vượt qua nỗi đau tinh thần hoặc cú sốcrecover from + noun (shock/loss/trauma)

    to get over emotional shock or trauma

    • It took him years to recover from the loss of his business.

      Anh ấy mất nhiều năm để vượt qua mất mát sau khi công ty phá sản.

    • She never fully recovered from her husband’s betrayal.

      Cô ấy không bao giờ hoàn toàn vượt qua được sự phản bội của chồng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + recover(s) from + [noun/gerund]

    Chủ ngữ có thể là người, tổ chức; 'from' BẮT BUỘC đi kèm.

  • [Subject] + be recovering from + [noun]

    Dùng thì tiếp diễn (present continuous) để diễn tả quá trình hồi phục.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý. 'Recover from' luôn đi kèm với danh từ (bệnh, chấn thương, cú sốc). Không dùng với động từ (không nói 'recover from being sick' mà nói 'recover from an illness').

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'from' như cột mốc xuất phát: bạn rời khỏi (from) tình trạng bệnh tật để trở về trạng thái khỏe mạnh.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • recover from ↔ recover

    'Recover' (không 'from') có thể nghĩa là lấy lại thứ đã mất (recover a stolen wallet). 'Recover from' nhấn mạnh quá trình hồi phục.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He recovered his illness quickly.

    ✓ He recovered from his illness quickly.

    Thiếu giới từ 'from' – sai ngữ pháp hoàn toàn.

  • ❌ She is recovering from be sick.

    ✓ She is recovering from being sick.

    Sau 'from' phải là danh từ hoặc danh động từ (gerund), không phải động từ nguyên thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get over — Thường dùng cho bệnh nhẹ hoặc nỗi buồn; ít trang trọng hơn.
  • bounce back — Nhấn mạnh sự hồi phục nhanh chóng, thường sau thất bại hoặc khó khăn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • succumb to — Chịu thua, không thể vượt qua (bệnh tật, khó khăn).

🔗 Cụm hay đi kèm

recover from an illnessrecover from surgeryrecover from a heartbreakrecover from a financial crisis

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đang hồi phục sau cúm nặng.
  2. Bà ấy đã hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›recover from đi với giới từ gì?

Bắt buộc đi với 'from'. Không bao giờ bỏ 'from' hoặc thay bằng giới từ khác.

›recover from và get over khác nhau thế nào?

'Recover from' trang trọng hơn, thường dùng cho bệnh nặng hoặc chấn thương. 'Get over' thông dụng hơn, dùng cho bệnh nhẹ hoặc nỗi buồn.

›Có thể dùng recover from với động từ không?

Không. Sau 'from' phải là danh từ (illness, shock, injury) hoặc danh động từ (being sick).

🧩 Cụm từ liên quan

get over sb/sth

vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

fight off sth/sb

chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

pick sb/sth out

chọn lựa cẩn thận từ một nhóm

side effect

tác dụng phụ

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Health