Hồi phục hoàn toàn sau bệnh tật, chấn thương hoặc cú sốc tinh thần.
Định nghĩa (tiếng Anh): to become completely well again after an illness or injury
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Hồi phục sức khỏe sau bệnh tật hoặc chấn thươngrecover from + noun (illness/injury)
to return to a normal state of health after an illness or injury
She recovered from a severe flu after two weeks of rest.
Cô ấy hồi phục sau cơn cúm nặng sau hai tuần nghỉ ngơi.
He’s still recovering from his knee surgery.
Anh ấy vẫn đang hồi phục sau ca phẫu thuật đầu gối.
2. Vượt qua nỗi đau tinh thần hoặc cú sốcrecover from + noun (shock/loss/trauma)
to get over emotional shock or trauma
It took him years to recover from the loss of his business.
Anh ấy mất nhiều năm để vượt qua mất mát sau khi công ty phá sản.
She never fully recovered from her husband’s betrayal.
Cô ấy không bao giờ hoàn toàn vượt qua được sự phản bội của chồng.
[Subject] + recover(s) from + [noun/gerund]
Chủ ngữ có thể là người, tổ chức; 'from' BẮT BUỘC đi kèm.
[Subject] + be recovering from + [noun]
Dùng thì tiếp diễn (present continuous) để diễn tả quá trình hồi phục.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý. 'Recover from' luôn đi kèm với danh từ (bệnh, chấn thương, cú sốc). Không dùng với động từ (không nói 'recover from being sick' mà nói 'recover from an illness').
Tưởng tượng 'from' như cột mốc xuất phát: bạn rời khỏi (from) tình trạng bệnh tật để trở về trạng thái khỏe mạnh.
recover from ↔ recover
'Recover' (không 'from') có thể nghĩa là lấy lại thứ đã mất (recover a stolen wallet). 'Recover from' nhấn mạnh quá trình hồi phục.
❌ He recovered his illness quickly.
✓ He recovered from his illness quickly.
Thiếu giới từ 'from' – sai ngữ pháp hoàn toàn.
❌ She is recovering from be sick.
✓ She is recovering from being sick.
Sau 'from' phải là danh từ hoặc danh động từ (gerund), không phải động từ nguyên thể.
Bắt buộc đi với 'from'. Không bao giờ bỏ 'from' hoặc thay bằng giới từ khác.
'Recover from' trang trọng hơn, thường dùng cho bệnh nặng hoặc chấn thương. 'Get over' thông dụng hơn, dùng cho bệnh nhẹ hoặc nỗi buồn.
Không. Sau 'from' phải là danh từ (illness, shock, injury) hoặc danh động từ (being sick).