Đọc lại nội dung để kiểm tra.
Định nghĩa (tiếng Anh): to read a message, etc. to others in order to check that it is correct
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đọc lại nội dung (thường là tin nhắn, thư từ) để xác nhận tính chính xác.read + sth + back
To read a message, text, etc. aloud to check if it is correct.
She asked me to read back what I’d written.
Cô ấy yêu cầu tôi đọc lại những gì tôi đã viết.
The operator read the address back to confirm it was correct.
Nhân viên tổng đài đọc lại địa chỉ để xác nhận nó đúng.
read + sth + back
Tân ngữ (sth) có thể là danh từ (a message, the letter) hoặc mệnh đề (what I wrote).
read back + sth
Cũng chấp nhận, nhưng ít phổ biến hơn.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong tình huống cần xác nhận thông tin, như đọc lại tin nhắn, địa chỉ, hoặc hướng dẫn. Có thể tách khi tân ngữ là đại từ (read it back).
Hình dung việc đọc lại (read) một bức thư và quay trở lại (back) để kiểm tra lỗi.
read back ↔ read out
"Read out" nghĩa là đọc to cho người khác nghe, không nhất thiết để kiểm tra.
❌ She asked me to read back it.
✓ She asked me to read it back.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa 'read' và 'back'.
"Read back" không đi với giới từ. Cấu trúc là 'read + sth + back' hoặc 'read back + sth'.
"Read back" nhấn mạnh mục đích kiểm tra, còn 'read aloud' chỉ đơn giản là đọc to cho người khác nghe.
Không. 'Read back' chỉ dùng với vật (thư, tin nhắn, văn bản), không dùng với người.