学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B1

Protect from/against là gì?

protect sb/sth from/against sth/prəˈtɛkt frʌm/əˈɡɛnst/(verb)

Bảo vệ ai/cái gì khỏi điều gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to keep someone or something safe from harm, damage, or danger

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 51Đi Dạo Ven Sông Ở Vùng Nông Thôn - Nói Về Điều Đã Quen Với Be Used To + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "protect from/against"

  1. 1. Bảo vệ ai/cái gì khỏi nguy hiểm, tác hạiprotect + sb/sth + from/against + sth

    to keep someone or something safe from harm, damage, or danger

    • We should protect wild animals from hunting.

      Chúng ta nên bảo vệ động vật hoang dã khỏi việc săn bắn.

    • This cream protects your skin against sunburn.

      Kem này bảo vệ da bạn khỏi cháy nắng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + protect + O1 + from + O2

    Chủ ngữ + protect + tân ngữ 1 (ai/cái gì) + from + tân ngữ 2 (điều nguy hiểm).

  • S + protect + O1 + against + O2

    Dùng 'against' khi muốn nhấn mạnh sự chống lại, thường là tác nhân gây hại (ví dụ: bệnh tật, tấn công).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết. 'From' phổ biến hơn, 'against' thường dùng khi nói đến sự bảo vệ chống lại tác nhân cụ thể (ví dụ: bệnh, tấn công). Không dùng 'protect' + tân ngữ trực tiếp mà thiếu giới từ.

Mẹo nhớ nhanh

'From' như rào chắn: bảo vệ KHỎI (from) điều xấu. 'Against' như tấm khiên: chống lại (against) kẻ thù. Ví dụ: 'protect from rain' (khỏi mưa), 'protect against viruses' (chống virus).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • protect from/against ↔ prevent from

    'prevent sb from doing sth' = ngăn ai đó LÀM gì, còn 'protect from' = bảo vệ ai/cái gì KHỎI điều gì (không nhấn mạnh hành động).

Lỗi thường gặp

  • ❌ We need protect children from danger.

    ✓ We need to protect children from danger.

    Thiếu 'to' sau 'need' (cấu trúc: need to + verb).

  • ❌ This mask protects you from the virus to infect.

    ✓ This mask protects you from the virus.

    'From' đã đủ để chỉ điều nguy hiểm, không cần thêm 'to infect' (sai ngữ pháp).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • shield from — Nghĩa tương tự, nhưng 'shield' nhấn mạnh việc che chắn vật lý (ví dụ: ô che nắng).
  • defend against — Bảo vệ chống lại cuộc tấn công, thường mang tính chủ động hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • expose to — Phơi bày, để lộ ra (trái nghĩa với bảo vệ).

🔗 Cụm hay đi kèm

protect the environment from pollutionprotect data from hackersprotect against diseasesprotect from harm

✍️ Luyện dịch câu

  1. Kem chống nắng bảo vệ da khỏi tia UV.
  2. Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu khỏi chấn thương.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›protect from/against đi với giới từ gì?

Dùng 'from' hoặc 'against'. 'From' phổ biến hơn, 'against' thường dùng khi nói đến sự chống lại tác nhân cụ thể (ví dụ: bệnh, tấn công).

›protect from khác protect against thế nào?

'From' nhấn mạnh việc tránh khỏi điều xấu, 'against' nhấn mạnh sự chống lại. Ví dụ: 'protect from rain' (tránh mưa), 'protect against attacks' (chống tấn công).

›protect có thể dùng mà không có giới từ không?

Không. Sau 'protect' phải có giới từ 'from' hoặc 'against' nếu muốn chỉ điều được bảo vệ khỏi.

🧩 Cụm từ liên quan

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

drink like a fish

uống rượu nhiều và thường xuyên

not hurt a fly

hiền lành, không làm hại ai cả

at risk from/of sth

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

die out

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

#Animals and natural world