Bảo vệ ai/cái gì khỏi điều gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to keep someone or something safe from harm, damage, or danger
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bảo vệ ai/cái gì khỏi nguy hiểm, tác hạiprotect + sb/sth + from/against + sth
to keep someone or something safe from harm, damage, or danger
We should protect wild animals from hunting.
Chúng ta nên bảo vệ động vật hoang dã khỏi việc săn bắn.
This cream protects your skin against sunburn.
Kem này bảo vệ da bạn khỏi cháy nắng.
S + protect + O1 + from + O2
Chủ ngữ + protect + tân ngữ 1 (ai/cái gì) + from + tân ngữ 2 (điều nguy hiểm).
S + protect + O1 + against + O2
Dùng 'against' khi muốn nhấn mạnh sự chống lại, thường là tác nhân gây hại (ví dụ: bệnh tật, tấn công).
Dùng trong cả văn nói và viết. 'From' phổ biến hơn, 'against' thường dùng khi nói đến sự bảo vệ chống lại tác nhân cụ thể (ví dụ: bệnh, tấn công). Không dùng 'protect' + tân ngữ trực tiếp mà thiếu giới từ.
'From' như rào chắn: bảo vệ KHỎI (from) điều xấu. 'Against' như tấm khiên: chống lại (against) kẻ thù. Ví dụ: 'protect from rain' (khỏi mưa), 'protect against viruses' (chống virus).
protect from/against ↔ prevent from
'prevent sb from doing sth' = ngăn ai đó LÀM gì, còn 'protect from' = bảo vệ ai/cái gì KHỎI điều gì (không nhấn mạnh hành động).
❌ We need protect children from danger.
✓ We need to protect children from danger.
Thiếu 'to' sau 'need' (cấu trúc: need to + verb).
❌ This mask protects you from the virus to infect.
✓ This mask protects you from the virus.
'From' đã đủ để chỉ điều nguy hiểm, không cần thêm 'to infect' (sai ngữ pháp).
Dùng 'from' hoặc 'against'. 'From' phổ biến hơn, 'against' thường dùng khi nói đến sự chống lại tác nhân cụ thể (ví dụ: bệnh, tấn công).
'From' nhấn mạnh việc tránh khỏi điều xấu, 'against' nhấn mạnh sự chống lại. Ví dụ: 'protect from rain' (tránh mưa), 'protect against attacks' (chống tấn công).
Không. Sau 'protect' phải có giới từ 'from' hoặc 'against' nếu muốn chỉ điều được bảo vệ khỏi.