学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A2

Print something out là gì?

print sth out/prɪnt ˈsʌmθɪŋ aʊt/(verb)

In ra giấy (tài liệu, văn bản từ máy tính).

Định nghĩa (tiếng Anh): to produce a printed copy of a document that has been written on a computer

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 24Ngày Đầu Ở Công Ty Mới - Nói Việc Không Bắt Buộc Với Don't Have To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "print something out"

  1. 1. In tài liệu, hình ảnh từ máy tính ra giấy.print sth out

    To produce a physical copy of a digital document or image on paper.

    • Can you print out this report for the meeting?

      Bạn có thể in bản báo cáo này cho cuộc họp không?

    • She printed out the photos from her vacation.

      Cô ấy in những bức ảnh kỳ nghỉ của mình ra giấy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • print + object + out

    Tân ngữ có thể là danh từ (the document) hoặc đại từ (it/them). Nếu là đại từ, BẮT BUỘC đứng giữa: print it out.

  • print out + object

    Dạng không tách, tân ngữ đứng sau 'out' (vd: print out the email).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong văn phòng hoặc trường học. 'Print out' nhấn mạnh hành động in ra giấy (khác với 'print' đơn thuần có thể nghĩa in ấn nói chung). Thường đi với máy in (printer).

Mẹo nhớ nhanh

'Out' ở đây tượng trưng cho việc đưa thứ gì đó từ bên trong (máy tính) ra bên ngoài (giấy). Hình ảnh: nhấn nút 'print' → tài liệu 'chui' ra khỏi máy in.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • print something out ↔ print out of

    'print out' là in ra, còn 'print out of' không tồn tại. Người học hay nhầm lẫn thêm 'of' không cần thiết.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Print out it for me.

    ✓ Print it out for me.

    Lỗi tách sai: khi tân ngữ là đại từ (it), BẮT BUỘC đứng giữa 'print' và 'out'. Không bao giờ nói 'print out it'.

  • ❌ She printed the document out yesterday.

    ✓ She printed the document out yesterday.

    Câu này ĐÚNG, nhưng nhiều người Việt hay quên 'out' hoặc dùng sai vị trí. Lưu ý: 'printed the document out' = 'printed out the document' đều đúng.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • print — Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm in ấn nói chung (không nhất thiết ra giấy). 'Print out' cụ thể hơn.
  • make a hard copy — Nghĩa tương đương, nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

↔️ Từ trái nghĩa

  • scan — Hành động ngược lại: đưa từ giấy vào máy tính.

🔗 Cụm hay đi kèm

print out a documentprint out a copyprint out the emailprint it out

✍️ Luyện dịch câu

  1. In bài thuyết trình ra giấy cho tôi với.
  2. Tôi sẽ in bản đồ này ra giấy.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"print out" là gì?

Nghĩa là in ra giấy (tài liệu, hình ảnh từ máy tính). Thường dùng với máy in.

›"print out" có tách được không?

Có, là phrasal verb tách được. Với đại từ: phải nói 'print it out' (KHÔNG 'print out it'). Với danh từ: có thể 'print the report out' hoặc 'print out the report'.

›"print out" khác "print" thế nào?

'Print out' nhấn mạnh hành động in ra giấy, còn 'print' có thể nghĩa rộng hơn (vd: in sách, in áo thun...).

🧩 Cụm từ liên quan

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

keep pace with sb/st

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

#Technology