A2 · ElementaryPremium Bài 24 · Work & jobs

Ngày Đầu Ở Công Ty Mới - Nói Việc Không Bắt Buộc Với Don't Have To

Học từ vựng về phòng ban, nghề nghiệp, nhân viên, nhà tuyển dụng và cách nói một việc không cần thiết phải làm. Ví dụ: "You don't have to print it out."

  • Gọi tên các từ về công ty và nghề nghiệp (department, director, designer, engineer, employee, employer, expert…).
  • Dùng "don't / doesn't have to + V" để nói việc không bắt buộc, và "Do I have to…?" để hỏi về quy định.
  • Dùng cụm "print sth out" để nói về việc in tài liệu ra giấy.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • department/dɪˈpɑːrtmənt/n

    phòng ban

    “The HR department is on the third floor.”

    Phòng nhân sự ở tầng ba.

  • designer/dɪˈzaɪnər/n

    nhà thiết kế

    “Our designer made a new logo for the client.”

    Nhà thiết kế của chúng tôi đã làm một logo mới cho khách hàng.

  • detective/dɪˈtɛktɪv/n

    thám tử

    “You don't have to be a detective to find the canteen.”

    Bạn không cần phải là thám tử mới tìm được căng tin.

  • director/dɪˈrɛktər/n

    giám đốc

    “The director wants to meet the new team on Monday.”

    Giám đốc muốn gặp nhóm mới vào thứ Hai.

  • earn/ɜrn/v

    kiếm (tiền)

    “Engineers here earn more than in my old company.”

    Kỹ sư ở đây kiếm được nhiều tiền hơn ở công ty cũ của tôi.

  • employ/ɪmˈplɔɪ/v

    thuê, tuyển dụng

    “Our company employs two hundred people in London.”

    Công ty chúng tôi tuyển dụng hai trăm người ở London.

  • employee/ɪmˈplɔɪiː/n

    nhân viên

    “Every new employee gets a laptop on the first day.”

    Mỗi nhân viên mới đều được nhận một chiếc laptop vào ngày đầu tiên.

  • employer/ɪmˈplɔɪər/n

    người sử dụng lao động, công ty tuyển dụng

    “My employer pays for my English classes.”

    Công ty tôi trả tiền cho các lớp tiếng Anh của tôi.

  • engineer/ˌɛndʒɪˈnɪr/n

    kỹ sư

    “The engineers sit on the second floor.”

    Các kỹ sư ngồi ở tầng hai.

  • experience/ɪkˈspɪriəns/n

    kinh nghiệm

    “She has five years of experience in marketing.”

    Cô ấy có năm năm kinh nghiệm làm marketing.

  • expert/ˈɛkspɜːrt/n, adj

    chuyên gia

    “We need an expert in online sales.”

    Chúng tôi cần một chuyên gia về bán hàng trực tuyến.

  • print sth out/prɪnt ˈsʌmθɪŋ aʊt/phrase

    in (tài liệu) ra giấy

    “Can you print out the report before the meeting?”

    Bạn in bản báo cáo ra trước cuộc họp được không?

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Questions on Day One

Sáng thứ Hai ở sảnh văn phòng một công ty thiết kế tại London. Benedek ở phòng nhân sự đón Florencia trong ngày đầu cô đi làm.

Benedek (chuyên viên phòng nhân sự) · Florencia (nhân viên mới phòng marketing)

1. Does Florencia have to print out the form?

Florencia có phải in mẫu đơn ra không?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Nhà Báo Đến Thăm Nhà Máy - Nói Về Điều Dự Kiến Với Expect To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới