khên ngợi ai về điều gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to express approval or admiration for someone for a specific reason
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. bày tỏ sự đánh giá cao đối với ai đó về một việc cụ thểpraise + sb + for + N/V-ing
to express approval or admiration for someone for a specific reason
He praised his team for their performance.
Anh ấy khen ngợi đội của mình về thành tích của họ.
The teacher praised the student for helping others.
Giáo viên khen ngợi học sinh đó vì đã giúp đỡ các bạn khác.
2. ca ngợi ai vì hành động cụ thểpraise + sb + for + V-ing
to commend someone for a particular action
She praised him for finishing the project on time.
Cô ấy khen ngợi anh ấy vì đã hoàn thành dự án đúng hạn.
They praised the chef for the delicious meal.
Họ khen ngợi đầu bếp vì bữa ăn ngon.
praise + sb + for + N
Dùng khi khen ngợi về một điều cụ thể (danh từ).
praise + sb + for + V-ing
Dùng khi khen ngợi về một hành động (động từ thêm -ing).
Dùng trong cả văn nói và viết để thể hiện sự đánh giá cao. 'Praise' là ngoại động từ, bắt buộc phải có tân ngữ (sb). Giới từ 'for' luôn đi kèm để chỉ lý do. Không dùng 'praise about' (sai ngữ pháp).
Liên tưởng 'praise' (khen) + 'for' (vì) → khen ai vì việc gì. Giống như 'thank sb for sth' (cảm ơn ai vì điều gì).
praise sb for sth/doing sth ↔ praise sb as sth
khen ngợi ai với vai trò/cách gọi nào đó (ví dụ: 'praise him as a hero' - ca ngợi anh ấy là anh hùng), không chỉ lý do
❌ He praised his team because their performance.
✓ He praised his team for their performance.
Sai giới từ: phải dùng 'for' (vì điều gì) chứ không phải 'because' (vì). 'Because' đi với mệnh đề (because they performed well).
❌ She praised him for finish the project.
✓ She praised him for finishing the project.
Sau giới từ 'for' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu (finish → finishing).
Cả hai đều đúng, nhưng 'for sth' dùng với danh từ (ví dụ: 'for their performance'), còn 'for doing sth' dùng với động từ thêm -ing (ví dụ: 'for finishing early').
Không. Cấu trúc đúng là 'praise sb for sth'. Dùng 'about' là sai ngữ pháp. Ví dụ sai: 'praise him about his work' → đúng: 'praise him for his work'.
Có, ví dụ: 'He was praised for his bravery.' (Anh ấy được khen ngợi vì lòng dũng cảm).