学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Pig out on là gì?

pig out on sth/pɪɡ aʊt ɒn/(verb)

Ăn quá nhiều, ăn thô tục.

Định nghĩa (tiếng Anh): to eat too much food

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 52Ngày Tình Nguyện Ở Vườn Cộng Đồng - Nói Về Sự Sẵn Lòng Với Be Willing To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pig out on"

  1. 1. Ăn một lượng thức ăn rất lớn, thường là một cách thiếu kiểm soát.pig out on + [food]

    To eat a large amount of food, often greedily or without restraint.

    • They pigged out on pizza at the party.

      Họ ăn pizza một cách thô tục ở bữa tiệc.

    • I pigged out on ice cream after the breakup.

      Tôi ăn kem một cách vô độ sau khi chia tay.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + pig(s) out on + [food]

    Bắt buộc đi với giới từ 'on' + thức ăn. Không dùng với đồ uống.

  • be pigging out on + [food]

    Dạng tiếp diễn thể hiện hành động đang diễn ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ thân mật, thường dùng trong văn nói hằng ngày, có sắc thái hài hước hoặc phê phán nhẹ. Không dùng trong văn viết trang trọng. Thường đi kèm với thức ăn không lành mạnh (pizza, ice cream, junk food).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung con lợn (pig) ăn một cách thô tục, không kiểm soát – 'pig out' chính là hành động ăn uống như lợn. 'On' chỉ thức ăn được nhắm đến.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pig out on ↔ pig out

    'Pig out' (không 'on') có cùng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn và thường không chỉ rõ thức ăn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He pigged out pizza.

    ✓ He pigged out on pizza.

    Bắt buộc phải có giới từ 'on' trước thức ăn.

  • ❌ She is pig out on chocolate.

    ✓ She is pigging out on chocolate.

    Phải chia động từ đúng: 'pig out' là cụm động từ, nên 'is pigging out' chứ không phải 'is pig out'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • gorge on sth — Cũng nghĩa là ăn nhiều, nhưng 'gorge' mang sắc thái tiêu cực hơn (ăn một cách thô bạo).
  • binge on sth — Thường dùng cho việc ăn/uống quá nhiều trong thời gian ngắn, có thể gây hại (binge on alcohol).

↔️ Từ trái nghĩa

  • eat in moderation — Ăn một cách điều độ, có chừng mực.

🔗 Cụm hay đi kèm

pig out on pizzapig out on junk foodpig out on sweetspig out at a buffet

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tối qua tôi đã pig out on pizza.
  2. Anh ấy không nên pig out on kem như vậy.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'pig out on' đi với giới từ gì?

Bắt buộc đi với giới từ 'on' + thức ăn. Ví dụ: pig out on ice cream.

›'pig out on' và 'eat a lot' khác nhau thế nào?

'Pig out on' mang sắc thái thân mật, hài hước, thường dùng cho việc ăn thô tục, trong khi 'eat a lot' là cách nói trung tính, không có sắc thái nào.

›Dùng 'pig out on' trong văn viết trang trọng được không?

Không. Cụm này thuộc ngôn ngữ thân mật, thô tục nhẹ. Trong văn viết trang trọng, dùng 'overeat' hoặc 'consume excessively'.

🧩 Cụm từ liên quan

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

in bulk

với số lượng lớn

dine out

đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

pack sth with sth

nhét đầy cái gì bằng thứ gì

out of season

không vào mùa, trái mùa

#Food