学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Pick out là gì?

pick sb/sth out/pɪk ˈaʊt/(verb)

chọn lựa cẩn thận từ một nhóm

Định nghĩa (tiếng Anh): to choose somebody/something carefully from a group of people or things

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 7Mua Sắm Quần Áo Đi Công Tác - Nói Điều Mình Chán Với Be Bored With + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pick out"

  1. 1. chọn cái tốt nhất hoặc phù hợp nhất từ nhiều lựa chọnpick out + N (from a group)

    to choose carefully from a group, often selecting the best or most suitable

    • She picked out the ripest mango from the basket.

      Cô ấy chọn quả xoài chín nhất từ giỏ.

    • He picked out a tie that matches his shirt.

      Anh ấy chọn một chiếc cà vạt phù hợp với áo sơ mi.

  2. 2. nhận ra, phát hiện ai/cái gì trong đám đôngpick sb/sth out (from/in + place)

    to identify or distinguish somebody/something in a crowd or group

    • Can you pick your brother out in this photo?

      Bạn có thể nhận ra anh trai mình trong bức ảnh này không?

    • The detective picked out the suspect from the lineup.

      Thám tử nhận diện nghi phạm trong hàng người.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • pick out + N (from + N)

    Dùng khi chọn từ một nhóm (vd: pick out a book from the shelf)

  • pick sb/sth out + (in/from + place)

    Dùng khi nhận diện ai/cái gì trong đám đông

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong văn nói và viết. Là phrasal verb tách được: nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải đứng giữa (pick it out). Không dùng với tân ngữ là người trong trường hợp trang trọng (dùng 'select' thay thế).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'pick' là hành động 'nhặt' và 'out' là 'ra khỏi đám đông'. 'Pick out' = nhặt ra cái tốt nhất từ nhiều lựa chọn, hoặc nhận diện ai đó trong đám đông.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pick out ↔ pick up

    pick up = nhặt lên (vật), đón ai, học được (kỹ năng), còn pick out = chọn lựa cẩn thận

Lỗi thường gặp

  • ❌ She picked out it carefully.

    ✓ She picked it out carefully.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải tách 'pick out' thành 'pick it out'.

  • ❌ He picked out a book the shelf.

    ✓ He picked out a book from the shelf.

    Thiếu giới từ 'from' khi chọn từ một nhóm.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • select — trang trọng hơn, không phải phrasal verb
  • choose — tổng quát, không nhấn mạnh sự cẩn thận
  • spot — nhấn mạnh việc phát hiện nhanh chóng (vd: spot the mistake)

🔗 Cụm hay đi kèm

pick out a gift for someonepick out a dress for the partypick out the best candidatepick out a melody on the piano

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy chọn ra chiếc áo đẹp nhất trong tủ của bạn.
  2. Tôi không thể chọn được món quà nào trong số này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›pick out có tách được không?

Có, là phrasal verb tách được. Với tân ngữ là đại từ (it/them), phải đứng giữa (vd: pick it out). Với danh từ, có thể đứng sau (vd: pick out a book).

›pick out khác pick up thế nào?

'Pick out' là chọn lựa cẩn thận, còn 'pick up' có nhiều nghĩa: nhặt lên (vật), đón ai, học được (kỹ năng), hoặc mua sắm (vd: pick up some milk).

›pick out có dùng được trong văn trang trọng không?

Có thể dùng trong văn nói và viết thông thường. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'select' hoặc 'choose'.

🧩 Cụm từ liên quan

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

fight off sth/sb

chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

get over sb/sth

vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn

side effect

tác dụng phụ

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Health