学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B2

Pick and choose là gì?

pick and choose/pɪk ənd tʃuːz/(phrase)

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

Định nghĩa (tiếng Anh): to choose only those things that you like or want very much

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 8Đồ Muối Tự Làm Ở Văn Phòng - Nói Mục Đích Với So That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pick and choose"

  1. 1. Chọn lọc kỹ lưỡng, chỉ lấy những gì tốt nhấtpick and choose (+ between/from + N)

    To select only the best or most desirable things from what is available

    • You can’t pick and choose your duties—you have to do them all.

      Bạn không thể chỉ chọn những nhiệm vụ mình thích — bạn phải làm tất cả.

    • At the buffet, she picked and chose the healthiest dishes.

      Tại bữa tiệc tự phục vụ, cô ấy chỉ chọn những món ăn lành mạnh nhất.

  2. 2. Kén chọn, khó tínhpick and choose + about/over + N

    To be very selective or fussy about what you accept

    • He’s so picky—he picks and chooses about every little detail.

      Anh ấy kén chọn quá — anh ấy kén chọn từng chi tiết nhỏ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + pick(s) and choose(s) + (between/from/over/about) + N

    Động từ chia theo thì và ngôi. Thường đi kèm giới từ 'between', 'from', 'over' hoặc 'about'.

  • can/can’t pick and choose

    Dạng phủ định thường dùng để chỉ sự hạn chế trong lựa chọn.

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc lựa chọn có chọn lọc, thường mang sắc thái phê phán (kén chọn) hoặc giải thích (chỉ lấy những gì tốt nhất). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: bạn đứng trước một giỏ trái cây và 'pick' (nhặt) từng quả một, rồi 'choose' (chọn) những quả ngon nhất. Cụm từ nhấn mạnh hành động chọn lọc cẩn thận.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She pick and chose the best apples.

    ✓ She picked and chose the best apples.

    Sai thì của động từ — 'pick and choose' phải chia theo thì quá khứ (picked and chose) nếu câu ở thì quá khứ.

  • ❌ You must pick and choose carefully your words.

    ✓ You must pick and choose your words carefully.

    Sai vị trí của trạng từ — 'carefully' nên đứng sau tân ngữ 'your words' để nhấn mạnh cách chọn lựa.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • cherry-pick — Cũng chỉ việc chọn lựa những gì tốt nhất, nhưng 'cherry-pick' thường mang sắc thái tiêu cực (chọn lọc có lợi cho mình).
  • be selective — Trung tính hơn, chỉ việc có chọn lọc.

↔️ Từ trái nghĩa

  • take what you get — Chấp nhận những gì mình có, không kén chọn.

🔗 Cụm hay đi kèm

pick and choose your wordspick and choose between optionscan’t pick and choosepick and choose what to eat

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không thể pick and choose, phải lấy tất cả.
  2. Anh ấy thích pick and choose đồ ăn trong buffet.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"pick and choose" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là chọn lựa kỹ lưỡng, chỉ lấy những gì mình thích nhất, thường mang sắc thái kén chọn hoặc chọn lọc những điều tốt nhất.

›"pick and choose" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'between' (giữa các lựa chọn), 'from' (từ một tập hợp), 'over' (về một vấn đề) hoặc 'about' (về việc gì đó).

›"pick and choose" và "cherry-pick" khác nhau thế nào?

"Pick and choose" là hành động chọn lọc nói chung, còn 'cherry-pick' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc chọn lựa có lợi cho mình một cách không công bằng.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

align yourself with sb/sth

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

stop by (somewhere)

ghé qua, ghé thăm ngắn

go off

Ngừng hoạt động (đèn, điện, thiết bị).

#House