学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2

Part of the furniture là gì?

part of the furniture/pɑːrt əv ðə ˈfɜːrnɪtʃər/(phrase)

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

Định nghĩa (tiếng Anh): a person or thing that you are so used to seeing that you no longer notice them

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 10Sơn Sửa Ngôi Nhà Cũ Vừa Dọn Đến - Nhờ Ai Làm Gì Với Have + Sb + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "part of the furniture"

  1. 1. Quen thuộc đến mức không ai để ý nữabe/become part of the furniture

    To be so familiar or long-standing that people stop noticing you

    • After 20 years at the company, he’s become part of the furniture.

      Sau 20 năm làm việc tại công ty, ông ấy đã trở nên quen thuộc đến mức không ai để ý nữa.

    • The old computer in the office is part of the furniture now—no one uses it.

      Cái máy tính cũ trong văn phòng giờ như đồ trang trí — không ai dùng nữa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be/become + part of the furniture

    Thường dùng với động từ 'be' hoặc 'become'. Chủ ngữ có thể là người hoặc vật.

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả người hoặc vật đã ở đó lâu đến mức mọi người không còn chú ý. Thường mang sắc thái hài hước hoặc trân trọng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: một chiếc ghế cũ trong phòng khách — ai cũng biết nó ở đó, nhưng không ai để ý đến nó nữa. Tương tự, người 'part of the furniture' cũng vậy.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is a part of the furniture in the office.

    ✓ He is part of the furniture in the office.

    Không dùng mạo từ 'a' trước 'part of the furniture' — đây là cụm cố định.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a fixture — Cũng chỉ người/vật quen thuộc, nhưng 'fixture' nhấn mạnh sự ổn định, không thay đổi (như đồ đạc cố định trong nhà).

↔️ Từ trái nghĩa

  • stand out — Nổi bật, trái ngược với việc bị lơ là.

🔗 Cụm hay đi kèm

become part of the furniturefeel like part of the furniturepart of the furniture at work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ông ấy đã làm việc ở đây lâu đến nỗi trở thành part of the furniture.
  2. Bà giám đốc giờ như part of the furniture, ai cũng quen rồi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"part of the furniture" là gì?

Cụm từ này miêu tả người hoặc vật đã ở đó lâu đến mức mọi người không còn chú ý đến nữa, như một phần của cảnh vật xung quanh.

›"part of the furniture" dùng cho người hay vật?

Dùng được cho cả người và vật. Ví dụ: 'The old clock is part of the furniture in this house.' hoặc 'After 10 years, she’s part of the furniture here.'

›"part of the furniture" có nghĩa tiêu cực không?

Không hẳn. Cụm này có thể mang sắc thái trung tính (quen thuộc) hoặc tích cực (được chấp nhận như một phần của cộng đồng).

🧩 Cụm từ liên quan

stand out (from/against sb/sth)

nổi bật, dễ nhận thấy

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

align yourself with sb/sth

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

stop by (somewhere)

ghé qua, ghé thăm ngắn

#House