Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.
Định nghĩa (tiếng Anh): a person or thing that you are so used to seeing that you no longer notice them
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Quen thuộc đến mức không ai để ý nữabe/become part of the furniture
To be so familiar or long-standing that people stop noticing you
After 20 years at the company, he’s become part of the furniture.
Sau 20 năm làm việc tại công ty, ông ấy đã trở nên quen thuộc đến mức không ai để ý nữa.
The old computer in the office is part of the furniture now—no one uses it.
Cái máy tính cũ trong văn phòng giờ như đồ trang trí — không ai dùng nữa.
S + be/become + part of the furniture
Thường dùng với động từ 'be' hoặc 'become'. Chủ ngữ có thể là người hoặc vật.
Dùng để miêu tả người hoặc vật đã ở đó lâu đến mức mọi người không còn chú ý. Thường mang sắc thái hài hước hoặc trân trọng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Hình ảnh: một chiếc ghế cũ trong phòng khách — ai cũng biết nó ở đó, nhưng không ai để ý đến nó nữa. Tương tự, người 'part of the furniture' cũng vậy.
❌ He is a part of the furniture in the office.
✓ He is part of the furniture in the office.
Không dùng mạo từ 'a' trước 'part of the furniture' — đây là cụm cố định.
Cụm từ này miêu tả người hoặc vật đã ở đó lâu đến mức mọi người không còn chú ý đến nữa, như một phần của cảnh vật xung quanh.
Dùng được cho cả người và vật. Ví dụ: 'The old clock is part of the furniture in this house.' hoặc 'After 10 years, she’s part of the furniture here.'
Không hẳn. Cụm này có thể mang sắc thái trung tính (quen thuộc) hoặc tích cực (được chấp nhận như một phần của cộng đồng).