学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Pack with là gì?

pack sth with sth/pæk wɪθ/(verb)

nhét đầy cái gì bằng thứ gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to fill something with things of a particular type

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 8Đồ Muối Tự Làm Ở Văn Phòng - Nói Mục Đích Với So That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pack with"

  1. 1. nhét đầy cái gì bằng thứ gì (thường mang nghĩa tiêu cực về chất lượng)pack + N + with + N

    to fill something completely with a particular substance or type of thing

    • Frozen meals are often packed with preservatives.

      Thức ăn đông lạnh thường được nhét đầy chất bảo quản.

    • She packed her suitcase with warm clothes for the trip.

      Cô ấy nhét đầy va li bằng quần áo ấm cho chuyến đi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + pack(s) + O1 + with + O2

    O1 là vật chứa, O2 là thứ được nhét vào

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để nhấn mạnh việc chứa đầy thứ gì đó, đặc biệt là khi thứ đó có thể gây hại hoặc không mong muốn. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'pack' (gói, nhét) + 'with' (với) = nhét đầy một thứ gì đó vào trong. Ví dụ: nhét đầy túi với tiền (pack a bag with money).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She packed with books her bag.

    ✓ She packed her bag with books.

    Sai thứ tự: 'with' phải đứng sau tân ngữ chính (O1) và trước thứ được nhét (O2).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • fill with — giống nghĩa nhưng 'pack with' thường ngụ ý chật kín hoặc quá tải
  • stuff with — mang nghĩa nhét chặt, đôi khi thiếu trật tự

↔️ Từ trái nghĩa

  • empty of — trống rỗng, không chứa gì

🔗 Cụm hay đi kèm

pack a bag with clothespack a lunchbox with snackspack a room with people

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi nhét đầy va li bằng quần áo.
  2. Họ nhét đầy túi bằng đồ ăn cho chuyến đi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›pack with đi với giới từ gì?

Cụm 'pack with' đã bao gồm giới từ 'with'. Cấu trúc đầy đủ là: pack + vật chứa + with + thứ được nhét vào.

›pack with và fill with khác nhau thế nào?

'Pack with' thường ngụ ý nhét chật kín hoặc quá tải (thường mang nghĩa tiêu cực), trong khi 'fill with' đơn thuần là làm đầy.

›pack with có thể dùng với đại từ không?

Không. Nếu muốn dùng đại từ, phải đặt sau 'with' (vd: pack the box with them), không thể tách ra (vd: pack it with).

🧩 Cụm từ liên quan

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

in bulk

với số lượng lớn

dine out

đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

out of season

không vào mùa, trái mùa

better safe than sorry

Cẩn thận hơn là hối tiếc.

#Food