学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR A2

Out loud là gì?

out loud/aʊt laʊd/(adverb)

Thành tiếng, to đủ nghe

Định nghĩa (tiếng Anh): to say something or make noise in a way that can be heard by other people

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 27Ngày Đầu Ở Bộ Phận Chăm Sóc Khách Hàng - Nói Việc Bắt Buộc Với Have To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "out loud"

  1. 1. Thành tiếng, to đủ ngheV + out loud

    audibly, so that others can hear

    • She laughed out loud during the comedy show.

      Cô ấy cười to trong buổi biểu diễn hài.

    • He read the poem out loud to the class.

      Anh ấy đọc bài thơ to cho cả lớp nghe.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + V + out loud

    Đứng sau động từ (read, laugh, say...) để nhấn mạnh hành động phát ra tiếng.

  • out loud + (that-clause)

    Ít dùng, nhưng có thể: 'He said out loud that he was tired'.

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh việc phát ra âm thanh đủ to cho người khác nghe. Thường đi với các động từ như read, say, laugh, cry. Không dùng với động từ 'speak' (dùng 'aloud' thay thế: speak aloud).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'loud' (to) và 'out' (ra ngoài) → tiếng nói 'ra ngoài' đủ to cho mọi người nghe.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • out loud ↔ out of loud

    'out of loud' KHÔNG TỒN TẠI. Lỗi phổ biến do dịch sai từ tiếng Việt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She read the text out of loud.

    ✓ She read the text out loud.

    'out of loud' là sai hoàn toàn. Đúng là 'out loud'.

  • ❌ He spoke out loud in the meeting.

    ✓ He spoke aloud in the meeting.

    Với 'speak', nên dùng 'aloud' thay cho 'out loud' để tự nhiên hơn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • aloud — Gần nghĩa, nhưng 'aloud' trang trọng hơn và thường dùng với 'read/speak'. 'out loud' tự nhiên hơn trong văn nói.
  • audibly — Trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày.

↔️ Từ trái nghĩa

  • silently — Lặng lẽ, không phát ra tiếng.

🔗 Cụm hay đi kèm

read out loudlaugh out loudsay it out loudcry out loud

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy đọc to đoạn văn này.
  2. Tại sao bạn không dám nói to lên?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›out loud và aloud khác nhau thế nào?

'out loud' tự nhiên hơn trong văn nói; 'aloud' trang trọng hơn, thường dùng với 'read/speak'. Ví dụ: 'read aloud' (đọc to), 'laugh out loud' (cười to).

›out loud đi với giới từ gì?

Không đi với bất kỳ giới từ nào. Dùng trực tiếp sau động từ: V + out loud.

›out loud có thể đứng đầu câu không?

Có, nhưng hiếm. Ví dụ: 'Out loud, she whispered his name.' (Ít tự nhiên, nên tránh).

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

#Environmental problems