学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B1

One in a million là gì?

one in a million/wʌn ɪn ə ˈmɪljən/(phrase)

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

Định nghĩa (tiếng Anh): a person or thing that is very unusual or special

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 49Chán Vẽ Bát Lê Ở Lớp Vẽ - Than Phiền Nhẹ Nhàng Với Be Tired Of V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "one in a million"

  1. 1. Rất đặc biệt, hiếm cóbe one in a million

    Very rare or special

    • My grandmother is one in a million.

      Bà tôi là người rất đặc biệt, hiếm có.

    • Finding a job like this is one in a million.

      Tìm được công việc như thế này là rất hiếm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + be + one in a million

    Chủ ngữ thường là người hoặc vật được đánh giá cao. 'Be' chia theo thì và chủ ngữ.

Lưu ý khi dùng

Dùng để khen ngợi ai đó/cái gì đó rất đặc biệt, xuất sắc. Có thể dùng với người, vật, hoặc tình huống. Thường đứng sau động từ 'be'.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng: 1 trong 1 triệu người mới có được — nghĩa là rất hiếm, đặc biệt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is a one in a million.

    ✓ She is one in a million.

    Sai vì thêm 'a' không cần thiết. Cấu trúc đúng là 'one in a million' (không có mạo từ).

  • ❌ He is one in million.

    ✓ He is one in a million.

    Sai vì thiếu mạo từ 'a' trước 'million'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a rare gem — Cũng nghĩa là hiếm có, quý giá, nhưng thường dùng cho người.
  • once in a blue moon — Nghĩa là hiếm khi xảy ra, nhưng nhấn mạnh vào tần suất chứ không phải giá trị.

↔️ Từ trái nghĩa

  • a dime a dozen — Rất phổ biến, dễ tìm.

🔗 Cụm hay đi kèm

be one in a millionfind one in a milliontreasure one in a million

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy là một người rất đặc biệt.
  2. Cô ấy là một trong triệu người có tài năng như vậy.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"one in a million" là gì?

Cụm từ này nghĩa là 'rất đặc biệt, hiếm có', thường dùng để khen ngợi ai đó hoặc cái gì đó xuất sắc. Ví dụ: 'You’re one in a million!' (Bạn là người rất đặc biệt!)

›"one in a million" có thể dùng với vật không?

Có, ví dụ: 'This opportunity is one in a million.' (Cơ hội này là rất hiếm có.)

›"one in a million" khác "once in a blue moon" thế nào?

"One in a million" nhấn mạnh vào giá trị, sự đặc biệt; còn "once in a blue moon" nhấn mạnh vào tần suất hiếm khi xảy ra.

🧩 Cụm từ liên quan

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

speak up

nói to lên / nói thẳng ý kiến

force of habit

Do thói quen mà không thể ngừng được

a clean bill of health

Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.

be all eyes

Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.

catch sb’s eye

Thu hút sự chú ý của ai.

#Habits