Miễn phí, do chủ quán tặng
Định nghĩa (tiếng Anh): drinks or meals that are on the house are provided free by the pub/bar or restaurant and you do not have to pay
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Miễn phí, do chủ quán hoặc nhà hàng tặngbe + on the house
Provided free of charge by the establishment (e.g., a bar or restaurant)
Your first drink is on the house tonight.
Ly đầu tiên của bạn tối nay miễn phí.
The bartender said the dessert is on the house for regular customers.
Người phục vụ nói món tráng miệng miễn phí cho khách quen.
Noun/pronoun + be + on the house
Thường đứng sau động từ 'be' hoặc sau danh từ chỉ đồ uống/thức ăn
on the house + (for + someone)
Có thể thêm 'for + ai' để chỉ đối tượng được tặng
Thường dùng trong ngành dịch vụ, nhất là quán bar, nhà hàng. Không dùng cho các tình huống miễn phí nói chung (vd: vé xe miễn phí). Luôn đứng sau động từ 'be' hoặc sau danh từ.
Hình dung 'house' là quán bar/nhà hàng, 'on the house' nghĩa là do chủ quán (house) chi trả, không cần khách trả tiền.
on the house ↔ on the market
'on the market' nghĩa là có sẵn để bán, không liên quan đến miễn phí
❌ The beer is on the house for you free.
✓ The beer is on the house for you.
Không cần thêm 'free' vì 'on the house' đã ngụ ý miễn phí rồi.
❌ I bought a drink on the house.
✓ I got a drink on the house.
'on the house' là miễn phí, không thể dùng với 'bought' (mua). Dùng 'got' hoặc 'had' thay thế.
Là cụm từ chỉ đồ uống hoặc thức ăn miễn phí do chủ quán tặng, thường dùng trong bar hoặc nhà hàng.
Không, cụm này chủ yếu dùng cho đồ uống/thức ăn trong ngành dịch vụ. Đối với dịch vụ khác, dùng 'free of charge'.
Cụm này mang sắc thái thân thiện, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng lắm.