学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

On point là gì?

on point/ɑːn pɔɪnt/(adjective)

Phù hợp, đúng chỗ, chính xác trong tình huống đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): appropriate or relevant to the situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "on point"

  1. 1. Phù hợp hoặc liên quan trực tiếp đến tình huống.be on point

    Appropriate or relevant to the situation.

    • Her advice was on point for my problem.

      Lời khuyên của cô ấy rất đúng chỗ cho vấn đề của tôi.

    • None of his jokes were on point tonight.

      Tối nay, chẳng câu chuyện cười nào của anh ấy là phù hợp cả.

  2. 2. Hoàn hảo, xuất sắc (thường về phong cách hoặc trình bày).be on point

    Perfectly executed or stylish.

    • His presentation skills are always on point.

      Kỹ năng thuyết trình của anh ấy luôn hoàn hảo.

    • Her outfit was on point for the party.

      Trang phục của cô ấy rất phù hợp cho bữa tiệc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be on point

    Thường dùng với động từ 'be' (am/is/are/was/were).

  • keep sth on point

    Duy trì sự phù hợp/hoàn hảo của cái gì.

Lưu ý khi dùng

Dùng để đánh giá cao sự phù hợp, chính xác hoặc hoàn hảo của cái gì đó. Phổ biến trong văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh đánh giá phong cách, ý tưởng hoặc trình bày. Không dùng để miêu tả vật thể.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Mũi tên (point) trúng đích (on target) — 'on point' nghĩa là đúng chỗ, chính xác như mũi tên trúng tâm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • on point ↔ to the point

    'To the point' nghĩa là ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề (vd: 'Be to the point'), còn 'on point' nghĩa là phù hợp/hoàn hảo.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is on point of her speech.

    ✓ Her speech was on point.

    'On point' là tính từ, không đi với giới từ 'of'. Dùng: 'be on point' + (for sth).

  • ❌ His answer is on the point.

    ✓ His answer is on point.

    Không có mạo từ 'the' — cụm cố định là 'on point', không phải 'on the point' (có nghĩa khác).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • spot on — Giống nghĩa (chính xác, đúng chỗ), nhưng 'spot on' thường nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối.
  • relevant — Giống nghĩa (liên quan), nhưng 'on point' mang sắc thái đánh giá cao hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • off point — Không phù hợp, lệch lạc.

🔗 Cụm hay đi kèm

be on point with the advicekeep your style on pointher makeup was on pointon point for the occasion

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cậu nói chuyện thật on point hôm nay.
  2. Bài thuyết trình của anh ấy luôn on point.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"on point" là gì?

"On point" nghĩa là phù hợp, đúng chỗ hoặc hoàn hảo trong tình huống đó. Ví dụ: 'Your criticism was on point.' (Lời phê bình của bạn rất đúng chỗ.)

›"on point" và "to the point" khác nhau thế nào?

'On point' nghĩa là phù hợp/hoàn hảo, còn 'to the point' nghĩa là ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề. Ví dụ: 'His argument was on point' (đúng chỗ) vs 'His argument was to the point' (ngắn gọn).

›"on point" có thể dùng để miêu tả người không?

Có, nhưng thường miêu tả hành động, lời nói, phong cách hoặc ý tưởng của người đó. Ví dụ: 'Her fashion sense is always on point.' (Gu thời trang của cô ấy luôn hoàn hảo.)

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

#Customers