学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Off the beaten track là gì?

off the beaten track/ɔːf ði ˈbiːtn træk/(phrase)

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

Định nghĩa (tiếng Anh): far away from other people, houses, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 15Khảo Sát Cối Xay Nước Ở Làng Cho Chuyến Retreat - Đặt Giả Định Lịch Sự Với If + Were To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "off the beaten track"

  1. 1. xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tớibe off the beaten track | go off the beaten track

    in a place that is far away from other people or places where people usually go

    • The farmhouse we stayed in was completely off the beaten track.

      Ngôi nhà nông trại chúng tôi ở hoàn toàn xa xôi, hẻo lánh.

    • When I travel, I like to go off the beaten track and explore hidden villages.

      Khi đi du lịch, tôi thích đến những nơi hẻo lánh và khám phá các làng mạc ẩn giấu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be off the beaten track

    Mô tả trạng thái của địa điểm.

  • go off the beaten track

    Mô tả hành động đến nơi hẻo lánh.

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả địa điểm xa xôi, ít người biết đến. Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, khám phá. Có thể đứng sau động từ 'be' hoặc 'go'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'beaten track' (đường mòn, đường nhiều người đi) + 'off' (ra khỏi). Liên tưởng đến việc rời khỏi con đường quen thuộc để đến nơi hoang vắng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The village is off a beaten track.

    ✓ The village is off the beaten track.

    Cụm cố định là 'off the beaten track', không thêm 'a' và không đổi giới từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • out of the way — Cũng nghĩa xa xôi, nhưng nhấn mạnh sự bất tiện hơn là sự hẻo lánh.
  • remote — Tính từ nghĩa 'xa xôi, hẻo lánh', thường dùng trước danh từ (a remote village).

↔️ Từ trái nghĩa

  • in the heart of — Ở trung tâm, nơi sầm uất (vd: in the heart of the city).

🔗 Cụm hay đi kèm

completely off the beaten trackgo off the beaten tracklive off the beaten track

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ngôi làng này nằm ở một nơi xa xôi, hẻo lánh.
  2. Chúng tôi thích khám phá những địa điểm ít người lui tới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›off the beaten track là gì?

Off the beaten track là cụm từ miêu tả địa điểm xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới.

›off the beaten track có thể đứng sau động từ nào?

Cụm này thường đứng sau 'be' (is off the beaten track) hoặc 'go' (go off the beaten track).

›off the beaten track dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, bao gồm các ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

take stock of sth

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

stay in

ở nhà, không ra ngoài

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

#Time to relax#Traveling