không phải sở thích của ai
Định nghĩa (tiếng Anh): not what somebody likes or is interested in
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. không phù hợp với sở thích hoặc tính cách của aibe + not + sb’s cup of tea
not something that someone likes or is interested in
He's nice enough but not really my cup of tea.
Anh ấy đủ tốt bụng nhưng không phải kiểu người tôi thích.
Horror movies are not her cup of tea.
Phim kinh dị không phải là thể loại cô ấy ưa thích.
S + be + not + sb’s cup of tea
Dùng sau động từ 'be' (am/is/are/was/were)
S + find + sth + not + sb’s cup of tea
Dùng với 'find' để diễn tả nhận thức
Idiom thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để từ chối lịch sự hoặc diễn tả sự không ưa thích. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'sb' phải là đại từ sở hữu (my, your, his, her...) hoặc tên riêng + '’s'.
Hình dung một người được mời trà (tea) nhưng không thích uống — 'cup of tea' tượng trưng cho sở thích cá nhân.
not sb’s cup of tea ↔ not sb’s cup of coffee
Cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'cup of tea' phổ biến hơn ở Anh, 'cup of coffee' phổ biến hơn ở Mỹ.
❌ This job is not my cup of tea.
✓ This job is not my cup of tea.
Câu đúng, nhưng nhiều người Việt quên rằng 'cup of tea' không chia số nhiều. 'tea' luôn là danh từ không đếm được ở đây.
❌ She doesn’t like it. It’s not cup of tea of her.
✓ She doesn’t like it. It’s not her cup of tea.
Sai vị trí sở hữu: phải là 'her cup of tea' chứ không phải 'cup of tea of her'.
Không. 'Tea' trong idiom này luôn là danh từ không đếm được, không bao giờ là 'cups of tea'.
Không. Đây là cách từ chối lịch sự, không mang ý xúc phạm.
Nên tránh. Idiom này mang tính chất informal, không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.