Không dính líu đến chuyện bẩn thỉu hoặc xấu xa
Định nghĩa (tiếng Anh): to not become involved in something unpleasant or bad
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Không tham gia vào việc gì đó không tốt hoặc không xứng đángnot soil one’s hands (with + noun)
To avoid getting involved in something unpleasant, dirty, or morally wrong
He’s too proud to soil his hands with such a dishonest deal.
Anh ấy quá tự trọng để dính líu đến một thỏa thuận không trung thực như vậy.
These politicians never soil their hands with actual work.
Những chính trị gia này chẳng bao giờ làm việc thực sự cả.
not soil one’s hands
Dạng đầy đủ, thường đi với 'with' + danh từ chỉ việc xấu
refuse to soil one’s hands
Dạng khẳng định với động từ 'refuse'
Idiom mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích sự kiêu ngạo hoặc né tránh trách nhiệm. Thường đi với giới từ 'with'. Chia động từ 'soil' theo chủ ngữ.
Hình dung đôi tay (hands) sạch sẽ (not soil) → không muốn bẩn tay bằng việc xấu xa.
not soil one’s hands ↔ wash one’s hands of
'wash one’s hands of' có nghĩa 'từ bỏ trách nhiệm' (wash one’s hands of the problem), trong khi 'not soil one’s hands' là né tránh ngay từ đầu
❌ She doesn’t soil her hands with that work.
✓ She won’t soil her hands with that work.
Thường dùng trong câu phủ định với 'not' hoặc 'never' để nhấn mạnh sự từ chối
❌ He not soiled his hands with the scandal.
✓ He did not soil his hands with the scandal.
Cần có trợ động từ (did) trong câu phủ định ở thì quá khứ
Thường đi với giới từ 'with' + danh từ chỉ việc xấu (with corruption, with dirty work).
"not soil one’s hands" là né tránh từ đầu; "wash one’s hands of" là từ bỏ trách nhiệm sau khi đã dính líu.
Ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chỉ trích.