khu bảo tồn thiên nhiên
Định nghĩa (tiếng Anh): an area of land that is protected by law in order to preserve its natural features, plants, and animals
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. khu vực được bảo vệ để giữ gìn động thực vật hoang dã và môi trường tự nhiêna/the nature reserve
an area of land that is protected by law in order to preserve its natural features, plants, and animals
We visited a nature reserve to see rare birds in their natural habitat.
Chúng tôi đã thăm một khu bảo tồn thiên nhiên để ngắm những loài chim quý hiếm trong môi trường sống tự nhiên.
The government has established several nature reserves to protect endangered species.
Chính phủ đã thành lập nhiều khu bảo tồn thiên nhiên để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
a/the nature reserve (in + place)
Thường đi kèm với mạo từ 'a' hoặc 'the' và có thể thêm vị trí địa lý.
visit/explore a nature reserve
Cụm động từ thường dùng với 'nature reserve'.
Cụm từ này là danh từ ghép, dùng để chỉ các khu vực được pháp luật bảo vệ nhằm bảo tồn đa dạng sinh học. Thường gặp trong ngữ cảnh môi trường, du lịch sinh thái hoặc báo chí.
Ghép 'nature' (thiên nhiên) + 'reserve' (khu dự trữ) = khu dự trữ thiên nhiên, tức khu bảo tồn.
nature reserve ↔ national park
'national park' là công viên quốc gia, thường lớn hơn và cho phép du khách thăm quan, trong khi 'nature reserve' nhấn mạnh vào bảo vệ và có thể hạn chế hoạt động của con người.
❌ We went to nature reserve last weekend.
✓ We went to a nature reserve last weekend.
Cần mạo từ 'a' hoặc 'the' trước 'nature reserve' vì đây là danh từ đếm được.
❌ This nature reserve is for protect animals.
✓ This nature reserve is for protecting animals.
Sau giới từ 'for' cần dùng danh động từ (V-ing), không dùng động từ nguyên thể.
Có, 'nature reserve' là danh từ đếm được. Ví dụ: a nature reserve, two nature reserves.
"nature reserve" nhấn mạnh vào bảo vệ thiên nhiên và có thể hạn chế hoạt động của con người, còn 'national park' thường rộng hơn và cho phép du lịch.
Có, đây là cụm từ trung lập và phù hợp với văn viết học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực môi trường.