学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

Nature reserve là gì?

nature reserve/ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/(noun)

khu bảo tồn thiên nhiên

Định nghĩa (tiếng Anh): an area of land that is protected by law in order to preserve its natural features, plants, and animals

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 47Cuối Tuần Ở Khu Bảo Tồn - Nói Về Quy Định Và Kế Hoạch Với Be Supposed To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "nature reserve"

  1. 1. khu vực được bảo vệ để giữ gìn động thực vật hoang dã và môi trường tự nhiêna/the nature reserve

    an area of land that is protected by law in order to preserve its natural features, plants, and animals

    • We visited a nature reserve to see rare birds in their natural habitat.

      Chúng tôi đã thăm một khu bảo tồn thiên nhiên để ngắm những loài chim quý hiếm trong môi trường sống tự nhiên.

    • The government has established several nature reserves to protect endangered species.

      Chính phủ đã thành lập nhiều khu bảo tồn thiên nhiên để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • a/the nature reserve (in + place)

    Thường đi kèm với mạo từ 'a' hoặc 'the' và có thể thêm vị trí địa lý.

  • visit/explore a nature reserve

    Cụm động từ thường dùng với 'nature reserve'.

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này là danh từ ghép, dùng để chỉ các khu vực được pháp luật bảo vệ nhằm bảo tồn đa dạng sinh học. Thường gặp trong ngữ cảnh môi trường, du lịch sinh thái hoặc báo chí.

Mẹo nhớ nhanh

Ghép 'nature' (thiên nhiên) + 'reserve' (khu dự trữ) = khu dự trữ thiên nhiên, tức khu bảo tồn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • nature reserve ↔ national park

    'national park' là công viên quốc gia, thường lớn hơn và cho phép du khách thăm quan, trong khi 'nature reserve' nhấn mạnh vào bảo vệ và có thể hạn chế hoạt động của con người.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We went to nature reserve last weekend.

    ✓ We went to a nature reserve last weekend.

    Cần mạo từ 'a' hoặc 'the' trước 'nature reserve' vì đây là danh từ đếm được.

  • ❌ This nature reserve is for protect animals.

    ✓ This nature reserve is for protecting animals.

    Sau giới từ 'for' cần dùng danh động từ (V-ing), không dùng động từ nguyên thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • wildlife sanctuary — cũng là khu bảo tồn, nhưng nhấn mạnh vào việc bảo vệ động vật hoang dã.
  • conservation area — khu vực bảo tồn, có thể rộng hơn và bao gồm cả di sản văn hóa.

🔗 Cụm hay đi kèm

visit a nature reserveprotect a nature reserveestablish a nature reserveexplore a nature reserve

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi đã thăm một khu bảo tồn thiên nhiên vào cuối tuần.
  2. Khu bảo tồn thiên nhiên này là nơi sinh sống của nhiều loài chim quý.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"nature reserve" có phải là danh từ đếm được không?

Có, 'nature reserve' là danh từ đếm được. Ví dụ: a nature reserve, two nature reserves.

›"nature reserve" khác "national park" thế nào?

"nature reserve" nhấn mạnh vào bảo vệ thiên nhiên và có thể hạn chế hoạt động của con người, còn 'national park' thường rộng hơn và cho phép du lịch.

›Có thể dùng "nature reserve" trong văn viết học thuật không?

Có, đây là cụm từ trung lập và phù hợp với văn viết học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực môi trường.

🧩 Cụm từ liên quan

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

drink like a fish

uống rượu nhiều và thường xuyên

not hurt a fly

hiền lành, không làm hại ai cả

at risk from/of sth

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

die out

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

#Animals and natural world