学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Move with the times là gì?

move with the times/muːv wɪθ ðə taɪmz/(phrase)

Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.

Định nghĩa (tiếng Anh): to change the way you think and behave according to changes in society

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 58Đi Bộ Ven Vịnh Hẹp Trong Sương Mù - Khen Trải Nghiệm Tuyệt Nhất Với The Best + N + I've Ever + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "move with the times"

  1. 1. Thích nghi với những thay đổi trong xã hội, công nghệ hoặc xu hướng.move with the times

    To adapt to changes in society, technology, or trends.

    • The company needs to move with the times and adopt digital tools.

      Công ty cần thay đổi để theo kịp thời đại và áp dụng các công cụ số.

    • Older generations sometimes struggle to move with the times.

      Những thế hệ cũ đôi khi gặp khó khăn trong việc thích nghi với thời đại mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • move with the times

    Thường đứng một mình sau chủ ngữ (vd: 'She moves with the times').

  • need to/have to move with the times

    Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết và nói, thường mang sắc thái khuyên nhủ hoặc phê bình nhẹ nhàng. Không dùng trong tình huống quá trang trọng. Thường đi kèm với động từ khuyết thiếu (need to, should, must).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'times' (thời đại) như một dòng sông đang chảy, và 'move with' nghĩa là 'đi theo dòng chảy' đó thay vì đứng yên.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • move with the times ↔ move with the time

    SAI. Luôn dùng 'the times' (số nhiều) vì đề cập đến sự thay đổi của THỜI ĐẠI (nhiều khía cạnh).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She moves with the time.

    ✓ She moves with the times.

    'Times' luôn ở dạng số nhiều (the times) trong cụm này.

  • ❌ We should move with the times our company.

    ✓ Our company should move with the times.

    Cụm 'move with the times' không đi kèm tân ngữ trực tiếp. Nếu muốn đề cập đến đối tượng, dùng cấu trúc chủ động (vd: 'Our company...').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • keep up with the times — Nghĩa tương tự, nhưng 'move with' nhấn mạnh hành động chủ động thích nghi hơn.
  • adapt to change — Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến thời đại.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be stuck in the past — Bị mắc kẹt trong quá khứ, không chịu thay đổi.
  • resist change — Kháng cự lại sự thay đổi.

🔗 Cụm hay đi kèm

fail to move with the timeslearn to move with the timesencourage sb to move with the times

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ông nội tôi luôn biết cách thích nghi với thời đại.
  2. Nếu không thay đổi, công ty sẽ không thể theo kịp thời đại.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"move with the times" đi với giới từ gì?

Không đi với bất kỳ giới từ nào. Cấu trúc đầy đủ là 'move with the times'.

›"move with the times" khác "keep up with the times" thế nào?

"Move with" nhấn mạnh hành động CHỦ ĐỘNG thích nghi, trong khi 'keep up with' có thể mang nghĩa bị động hơn (cố gắng theo kịp).

›"move with the times" dùng trong văn viết học thuật được không?

Có thể, nhưng ít phổ biến. Trong văn học thuật, nên dùng các cụm như 'adapt to societal changes' để trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

learn to live with sth

chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi

learn one’s lesson

Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.

hit the hay

đi ngủ, lên giường ngủ

get in/into the swing of sth

làm quen và hòa nhập vào việc gì đó

A for effort

công nhận sự cố gắng, dù kết quả không thành công

#Education