学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B1

Make an effort to do something là gì?

make an effort to do something/meɪk ən ˈɛfərt tu du ˈsʌmθɪŋ/(phrase)

nỗ lực làm gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to try hard to do something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 23Đi Học Lại Sau Giờ Làm - Nói Về Điều Mình Phải Làm Với Be Expected To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "make an effort to do something"

  1. 1. cố gắng, nỗ lực để làm việc gì đómake an effort to + V(inf)

    to try hard to do something

    • I made an effort to talk with local people when I traveled in Vietnam.

      Tôi đã cố gắng trò chuyện với người địa phương khi đi du lịch ở Việt Nam.

    • She didn’t make an effort to finish the project on time.

      Cô ấy không nỗ lực hoàn thành dự án đúng hạn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • make an effort to + V(inf)

    Luôn dùng 'to' + động từ nguyên thể sau 'effort'

  • make every effort to + V(inf)

    Dạng nhấn mạnh hơn, nghĩa là 'nỗ lực hết sức'

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói và viết, thường để nhấn mạnh sự cố gắng có chủ đích. Không dùng 'make efforts to' (sai ngữ pháp).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'make' (tạo ra) + 'an effort' (một sự nỗ lực) = tạo ra sự nỗ lực để làm việc gì đó. 'Effort' luôn đi với 'an' vì phát âm bắt đầu bằng nguyên âm /ɛ/.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • make an effort to do something ↔ make efforts to do something

    'make an effort' là đúng, 'make efforts' (số nhiều) là sai ngữ pháp trong trường hợp này

Lỗi thường gặp

  • ❌ I made efforts to learn English.

    ✓ I made an effort to learn English.

    'effort' ở đây là danh từ không đếm được trong cụm cố định, không dùng số nhiều.

  • ❌ She made an effort learning English.

    ✓ She made an effort to learn English.

    Sau 'effort' phải dùng 'to + V(inf)', không dùng V-ing.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • try hard to do something — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói
  • go out of one's way to do something — Nhấn mạnh sự nỗ lực vượt khỏi giới hạn bình thường

↔️ Từ trái nghĩa

  • make no effort — Không hề cố gắng

🔗 Cụm hay đi kèm

make a great effort to do somethingmake a conscious effort to do somethingmake an effort to improvemake an effort to understand

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy nỗ lực học tiếng Anh mỗi ngày.
  2. Anh ấy đang cố gắng hoàn thành công việc trước hạn chót.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"make an effort to" đi với giới từ gì?

Cụm này luôn đi với 'to' + động từ nguyên thể (to + V). Không dùng giới từ khác.

›"make an effort" khác "try" thế nào?

"Make an effort" nhấn mạnh sự cố gắng có chủ đích và thường mang sắc thái tích cực hơn. 'Try' có thể chỉ đơn giản là thử mà không nhất thiết nỗ lực nhiều.

›Có thể dùng "make efforts to" được không?

Không. Cụm đúng là 'make an effort to'. 'Efforts' (số nhiều) chỉ dùng trong ngữ cảnh khác, ví dụ 'Their efforts were rewarded'.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

imbue sb/sth with sth

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

in the dead of winter

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

weather the storm

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

#Traveling