学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Load up on là gì?

load up on sth/loʊd ʌp ɑn/(verb)

mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to gather or buy a large amount of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 16Đơn Hàng Xuất Khẩu Đầu Tiên - Nói Điều Loại Trừ Với Other Than
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "load up on"

  1. 1. mua hoặc thu thập một lượng lớn cái gìload up on + noun

    to buy or gather a large amount of something

    • I always load up on snacks before a long trip.

      Tôi luôn mua nhiều đồ ăn vặt trước chuyến đi dài.

    • They loaded up on firewood for the winter.

      Họ đã chặt nhiều củi để chuẩn bị cho mùa đông.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + load(s) up on + noun

    Chủ ngữ (S) là người thực hiện hành động. Noun là vật được mua/chuẩn bị.

  • S + be loaded up on + noun

    Dạng bị động, nhấn mạnh trạng thái đã có nhiều thứ.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là khi nói về việc mua sắm hoặc chuẩn bị đồ dùng. Không dùng với người (VD: không nói 'load up on people').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'load' (chất đầy) lên xe: bạn 'chất đầy' (load up) đồ đạc (on snacks, on firewood) trước khi đi. 'On' chỉ đối tượng được chất lên.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • load up on ↔ load with

    'load with' có nghĩa là 'chất đầy cái gì vào' (VD: 'load the truck with boxes'), trong khi 'load up on' là hành động chủ động thu thập/mua.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I loaded up snacks on the shelf.

    ✓ I loaded up on snacks.

    Sai trật tự: 'on' phải đi kèm với giới từ 'on' sau 'load up', và tân ngữ đứng sau 'on'.

  • ❌ She loaded up on it yesterday.

    ✓ She loaded up on books yesterday.

    Không dùng đại từ 'it' sau 'on'; phải dùng danh từ cụ thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • stock up on — gần nghĩa nhất, nhưng 'stock up' nhấn mạnh dự trữ lâu dài hơn
  • buy in bulk — mua số lượng lớn, thường để tiết kiệm, không nhấn mạnh hành động 'chất đầy'

↔️ Từ trái nghĩa

  • run out of — hết sạch, trái nghĩa với việc có nhiều

🔗 Cụm hay đi kèm

load up on foodload up on suppliesload up on groceriesload up on ammunition

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ mua nhiều trái cây cho tuần tới.
  2. Anh ấy thường chuẩn bị nhiều đồ ăn vặt trước khi đi xem phim.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"load up on" đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'on'. Cấu trúc đầy đủ là 'load up on + danh từ'.

›"load up on" và "stock up on" khác nhau thế nào?

"Stock up on" nhấn mạnh việc dự trữ lâu dài, trong khi 'load up on' thường dùng cho hành động mua/chuẩn bị nhiều trong một lần.

›"load up on" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Không, cụm này mang sắc thái informal, phù hợp hơn với văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

work sth off

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

take a turn for the better/worse

chuyển biến tốt hơn/xấu đi đột ngột

slot sth in

sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình

put sb off their stride

làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

rob sb of sth

Lấy đi hoặc tước đoạt của ai đó một điều quan trọng (không nhất thiết là trộm cắp).

#Daily activities