sống vì cái gì, say mê cái gì đến mức nó chiếm toàn bộ cuộc sống
Định nghĩa (tiếng Anh): to be very enthusiastic about something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cống hiến toàn bộ thời gian và năng lượng cho một sở thích/nghề nghiệplive and breathe + sth
to be completely dedicated to something, making it the center of one's life
She lives and breathes music—she practices the piano for 8 hours a day.
Cô ấy sống vì âm nhạc—mỗi ngày luyện đàn 8 tiếng.
He lives and breathes football; he even watches matches while eating.
Anh ấy say mê bóng đá đến mức xem trận đấu ngay cả khi ăn.
live and breathe + noun/noun phrase
Luôn đi kèm với danh từ chỉ sở thích, nghề nghiệp hoặc mục tiêu.
Dùng để nhấn mạnh sự đam mê cực độ. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhưng cũng có thể mang sắc thái châm biếm nếu sự đam mê đó quá mức. Không chia động từ 'live' và 'breathe' riêng lẻ.
Hình ảnh: 'live and breathe' như không thể tách rời—cái bạn yêu thích là không khí bạn thở mỗi ngày.
❌ He lives and breathes to play soccer.
✓ He lives and breathes soccer.
Không dùng 'to + V' sau 'live and breathe'; tân ngữ phải là danh từ.
Không đi với giới từ; trực tiếp + danh từ: 'live and breathe music'.
'live and breathe' mạnh mẽ hơn, diễn tả sự cống hiến toàn diện, còn 'be passionate about' chỉ sự yêu thích mạnh mẽ.
Ít dùng trong văn viết trang trọng; thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.