学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Live and breathe something là gì?

live and breathe sth/lɪv ənd briːð ˈsʌmθɪŋ/(phrase)

sống vì cái gì, say mê cái gì đến mức nó chiếm toàn bộ cuộc sống

Định nghĩa (tiếng Anh): to be very enthusiastic about something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 33Lên Chương Trình Chuyến Dã Ngoại Bên Hồ Cho Cả Phòng - Nhấn Mạnh Sự Hiếm Hoi Với Đảo Ngữ Rarely
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "live and breathe something"

  1. 1. cống hiến toàn bộ thời gian và năng lượng cho một sở thích/nghề nghiệplive and breathe + sth

    to be completely dedicated to something, making it the center of one's life

    • She lives and breathes music—she practices the piano for 8 hours a day.

      Cô ấy sống vì âm nhạc—mỗi ngày luyện đàn 8 tiếng.

    • He lives and breathes football; he even watches matches while eating.

      Anh ấy say mê bóng đá đến mức xem trận đấu ngay cả khi ăn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • live and breathe + noun/noun phrase

    Luôn đi kèm với danh từ chỉ sở thích, nghề nghiệp hoặc mục tiêu.

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh sự đam mê cực độ. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhưng cũng có thể mang sắc thái châm biếm nếu sự đam mê đó quá mức. Không chia động từ 'live' và 'breathe' riêng lẻ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'live and breathe' như không thể tách rời—cái bạn yêu thích là không khí bạn thở mỗi ngày.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He lives and breathes to play soccer.

    ✓ He lives and breathes soccer.

    Không dùng 'to + V' sau 'live and breathe'; tân ngữ phải là danh từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be obsessed with — Nhấn mạnh sự ám ảnh, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
  • eat, sleep, and drink sth — Cũng diễn tả sự cống hiến toàn diện, nhưng ít phổ biến hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be indifferent to — Thờ ơ, không quan tâm đến cái gì.

🔗 Cụm hay đi kèm

live and breathe artlive and breathe your worklive and breathe a dream

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy sống vì âm nhạc, ngày nào cũng tập đàn đến quên ăn quên ngủ.
  2. Cô ấy say mê nghệ thuật đến mức bỏ việc ổn định để theo đuổi đam mê.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'live and breathe' đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ; trực tiếp + danh từ: 'live and breathe music'.

›'live and breathe' khác 'be passionate about' thế nào?

'live and breathe' mạnh mẽ hơn, diễn tả sự cống hiến toàn diện, còn 'be passionate about' chỉ sự yêu thích mạnh mẽ.

›Dùng 'live and breathe' trong văn viết trang trọng được không?

Ít dùng trong văn viết trang trọng; thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

fight off sth/sb

chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

get over sb/sth

vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn

pick sb/sth out

chọn lựa cẩn thận từ một nhóm

side effect

tác dụng phụ

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Health