Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).
Định nghĩa (tiếng Anh): to be the original cause of something, especially something unpleasant
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Là nguyên nhân sâu xa của vấn đềlie at the bottom of + N
to be the fundamental cause of something, especially something negative
Lack of communication lies at the bottom of most relationship problems.
Thiếu giao tiếp là nguyên nhân gốc rễ của hầu hết các vấn đề trong mối quan hệ.
The investigation revealed that corruption lay at the bottom of the company’s collapse.
Cuộc điều tra cho thấy tham nhũng là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ của công ty.
S (thường là danh từ/đại từ chỉ nguyên nhân) + lie/lies at the bottom of + N
Chủ ngữ thường là danh từ hoặc đại từ chỉ nguyên nhân. Động từ 'lie' chia theo chủ ngữ (he/she/it + lies).
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích nguyên nhân, đặc biệt là vấn đề phức tạp hoặc tiêu cực. Không dùng với người (không nói *he lies at the bottom of...). Chú ý chia động từ 'lie' (không nhầm với 'lay').
Hình dung một cái hồ: nguyên nhân gốc rễ nằm ở đáy hồ ('bottom of'), còn các biểu hiện là mặt nước. Để nhớ 'lie' (nằm) chứ không phải 'lay' (đặt), nghĩ đến 'lie down' (nằm xuống).
lie at the bottom of ↔ lie at the heart of
'lie at the heart of' nghĩa là 'là trung tâm/cốt lõi của' (thường tích cực), còn 'lie at the bottom of' nghĩa là 'là nguyên nhân gốc rễ' (thường tiêu cực).
❌ The problem lies on the bottom of the issue.
✓ The problem lies at the bottom of the issue.
Dùng sai giới từ: phải là 'at the bottom of', không phải 'on the bottom of'.
❌ He lies at the bottom of the failure.
✓ His laziness lies at the bottom of the failure.
Chủ ngữ phải là nguyên nhân (danh từ/chủ ngữ vô sinh), không phải người. Không nói *he lies at the bottom of... mà phải là 'his action/attitude...'.
Cụm từ này nghĩa là 'là nguyên nhân gốc rễ của điều gì', thường dùng để chỉ nguyên nhân sâu xa của các vấn đề phức tạp hoặc tiêu cực. Ví dụ: 'Fear often lies at the bottom of anger.' (Sợ hãi thường là nguyên nhân gốc rễ của sự tức giận.)
Cụm này luôn đi với giới từ 'of' sau 'bottom'. Cấu trúc đầy đủ là: [nguyên nhân] + lie(s) at the bottom of + [vấn đề].
Không. Chủ ngữ phải là nguyên nhân (danh từ vô sinh), chứ không phải người. Ví dụ: SAI: *She lies at the bottom of the problem. ĐÚNG: Her dishonesty lies at the bottom of the problem.