学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR C1

Lie at the bottom of là gì?

lie at the bottom of sth/laɪ æt ðə ˈbɑtəm əv/(phrase)

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

Định nghĩa (tiếng Anh): to be the original cause of something, especially something unpleasant

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 57Ghé Câu Lạc Bộ Jazz Huyền Thoại Mở Cửa Lại - Nêu Nhận Định Chung Với Believed/Considered To Be
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "lie at the bottom of"

  1. 1. Là nguyên nhân sâu xa của vấn đềlie at the bottom of + N

    to be the fundamental cause of something, especially something negative

    • Lack of communication lies at the bottom of most relationship problems.

      Thiếu giao tiếp là nguyên nhân gốc rễ của hầu hết các vấn đề trong mối quan hệ.

    • The investigation revealed that corruption lay at the bottom of the company’s collapse.

      Cuộc điều tra cho thấy tham nhũng là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ của công ty.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S (thường là danh từ/đại từ chỉ nguyên nhân) + lie/lies at the bottom of + N

    Chủ ngữ thường là danh từ hoặc đại từ chỉ nguyên nhân. Động từ 'lie' chia theo chủ ngữ (he/she/it + lies).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích nguyên nhân, đặc biệt là vấn đề phức tạp hoặc tiêu cực. Không dùng với người (không nói *he lies at the bottom of...). Chú ý chia động từ 'lie' (không nhầm với 'lay').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một cái hồ: nguyên nhân gốc rễ nằm ở đáy hồ ('bottom of'), còn các biểu hiện là mặt nước. Để nhớ 'lie' (nằm) chứ không phải 'lay' (đặt), nghĩ đến 'lie down' (nằm xuống).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • lie at the bottom of ↔ lie at the heart of

    'lie at the heart of' nghĩa là 'là trung tâm/cốt lõi của' (thường tích cực), còn 'lie at the bottom of' nghĩa là 'là nguyên nhân gốc rễ' (thường tiêu cực).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The problem lies on the bottom of the issue.

    ✓ The problem lies at the bottom of the issue.

    Dùng sai giới từ: phải là 'at the bottom of', không phải 'on the bottom of'.

  • ❌ He lies at the bottom of the failure.

    ✓ His laziness lies at the bottom of the failure.

    Chủ ngữ phải là nguyên nhân (danh từ/chủ ngữ vô sinh), không phải người. Không nói *he lies at the bottom of... mà phải là 'his action/attitude...'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be the root cause of — Gần nghĩa nhất, nhưng 'root cause' nhấn mạnh hơn vào tính chất gốc rễ, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học.
  • underlie — Đồng nghĩa, nhưng là động từ chính thức hơn, thường dùng trong văn viết (vd: 'The issue underlying the problem...').

↔️ Từ trái nghĩa

  • be the result of — Trái nghĩa: là kết quả của điều gì, chứ không phải nguyên nhân.

🔗 Cụm hay đi kèm

lie at the bottom of the problemlie at the bottom of the conflictlie at the bottom of the crisislie at the bottom of the misunderstanding

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sự lười biếng nằm ở gốc rễ của thất bại của anh ấy.
  2. Thiếu tự tin là nguyên nhân gốc rễ của nhiều vấn đề.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"lie at the bottom of" là gì?

Cụm từ này nghĩa là 'là nguyên nhân gốc rễ của điều gì', thường dùng để chỉ nguyên nhân sâu xa của các vấn đề phức tạp hoặc tiêu cực. Ví dụ: 'Fear often lies at the bottom of anger.' (Sợ hãi thường là nguyên nhân gốc rễ của sự tức giận.)

›"lie at the bottom of" đi với giới từ gì?

Cụm này luôn đi với giới từ 'of' sau 'bottom'. Cấu trúc đầy đủ là: [nguyên nhân] + lie(s) at the bottom of + [vấn đề].

›Cụm này có thể dùng với người không?

Không. Chủ ngữ phải là nguyên nhân (danh từ vô sinh), chứ không phải người. Ví dụ: SAI: *She lies at the bottom of the problem. ĐÚNG: Her dishonesty lies at the bottom of the problem.

🧩 Cụm từ liên quan

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

upset sb's plans

Làm hỏng kế hoạch của ai đó

it sounds like a plan to sb

Nghe có vẻ là một kế hoạch hay

#Daily life