学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1Trang trọng

Lack for nothing là gì?

lack for nothing/læk fɔːr ˈnʌθɪŋ/(verb)

Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

Định nghĩa (tiếng Anh): (formal) to have everything that you need.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 55Lên Kế Hoạch Picnic Cho Cả Nhóm - Nói Về Xu Hướng Và Thói Quen Với Have A Tendency To + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "lack for nothing"

  1. 1. Có đủ mọi thứ cần thiết, không thiếu thốn gì.lack for nothing

    To have everything one needs, with no deficiencies.

    • As the only child of wealthy parents, he lacked for nothing.

      Là con một của bố mẹ giàu có, anh ấy không thiếu thốn thứ gì.

    • In this luxury resort, you will lack for nothing.

      Ở khu nghỉ dưỡng sang trọng này, bạn sẽ không thiếu thứ gì.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + lack(s/ed) for nothing

    Dùng với chủ ngữ là người/vật được cung cấp đầy đủ. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Luôn ở dạng phủ định (lack for nothing).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một người giàu có mở tủ đầy đồ: 'for nothing' nhấn mạnh không thiếu bất cứ thứ gì trong tủ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • lack for nothing ↔ lack of sth

    'lack of sth' chỉ sự thiếu hụt cụ thể (vd: a lack of money), còn 'lack for nothing' chỉ trạng thái đầy đủ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He lacks for nothing in his life.

    ✓ He lacks nothing in his life.

    Sai vì 'lack for nothing' là cụm cố định, không tách ra. Dùng 'lacks nothing' mới đúng.

  • ❌ She lack for nothing.

    ✓ She lacks for nothing.

    Sai chia động từ: chủ ngữ số ít (she) phải dùng 'lacks' chứ không phải 'lack'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • have everything one needs — Ít trang trọng hơn, dùng phổ biến trong giao tiếp.
  • want for nothing — Cùng nghĩa, nhưng 'want for nothing' phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

↔️ Từ trái nghĩa

  • lack the basics — Thiếu những thứ cơ bản, trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

lack for nothing in lifelack for nothing at allnever lack for nothing

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đứa trẻ được nuông chiều và không thiếu thốn thứ gì.
  2. Gia đình anh ấy giàu có, họ không thiếu thốn thứ gì.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"lack for nothing" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là 'không thiếu thốn thứ gì', thường dùng để miêu tả ai đó có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

›"lack for nothing" và "want for nothing" khác nhau thế nào?

Hầu như cùng nghĩa, nhưng 'want for nothing' phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, còn 'lack for nothing' mang sắc thái trang trọng hơn.

›"lack for nothing" dùng trong văn nói được không?

Ít dùng trong văn nói hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu hoặc ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

take stock of sth

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

stay in

ở nhà, không ra ngoài

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

sleep in

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

bored out of one’s mind

Chán đến mức phát điên, chán ngắt.

#Time to relax