Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.
Định nghĩa (tiếng Anh): (formal) to have everything that you need.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Có đủ mọi thứ cần thiết, không thiếu thốn gì.lack for nothing
To have everything one needs, with no deficiencies.
As the only child of wealthy parents, he lacked for nothing.
Là con một của bố mẹ giàu có, anh ấy không thiếu thốn thứ gì.
In this luxury resort, you will lack for nothing.
Ở khu nghỉ dưỡng sang trọng này, bạn sẽ không thiếu thứ gì.
S + lack(s/ed) for nothing
Dùng với chủ ngữ là người/vật được cung cấp đầy đủ. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Luôn ở dạng phủ định (lack for nothing).
Hình dung một người giàu có mở tủ đầy đồ: 'for nothing' nhấn mạnh không thiếu bất cứ thứ gì trong tủ.
lack for nothing ↔ lack of sth
'lack of sth' chỉ sự thiếu hụt cụ thể (vd: a lack of money), còn 'lack for nothing' chỉ trạng thái đầy đủ.
❌ He lacks for nothing in his life.
✓ He lacks nothing in his life.
Sai vì 'lack for nothing' là cụm cố định, không tách ra. Dùng 'lacks nothing' mới đúng.
❌ She lack for nothing.
✓ She lacks for nothing.
Sai chia động từ: chủ ngữ số ít (she) phải dùng 'lacks' chứ không phải 'lack'.
Cụm từ này nghĩa là 'không thiếu thốn thứ gì', thường dùng để miêu tả ai đó có đầy đủ mọi thứ cần thiết.
Hầu như cùng nghĩa, nhưng 'want for nothing' phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, còn 'lack for nothing' mang sắc thái trang trọng hơn.
Ít dùng trong văn nói hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu hoặc ngữ cảnh trang trọng.